riding-lamp
/'raidiɳ'læmp/ Cách viết khác : (riding-light) /'raidiɳ'lait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đèn hiệu lúc thả neo (trên tàu thủy): Một ngọn đèn được treo trên tàu thủy khi nó đang thả neo (đậu lại) vào ban đêm, để báo hiệu vị trí và sự hiện diện của con tàu cho các phương tiện khác, nhằm tránh va chạm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ship displayed its riding-lamp as it anchored in the bay for the night. (Con tàu bật đèn hiệu thả neo khi nó thả neo trong vịnh qua đêm.)
- According to maritime regulations, a vessel at anchor must show a riding-light. (Theo quy định hàng hải, một tàu đang thả neo phải bật đèn hiệu thả neo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To show/hang a riding-lamp": Bật/treo đèn hiệu thả neo.
- It is crucial to show a riding-lamp in crowded anchorages. (Việc bật đèn hiệu thả neo là rất quan trọng ở những bến neo đậu đông đúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Riding-light (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "riding-lamp".
- The captain ordered the crew to hoist the riding-light. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn treo đèn hiệu thả neo.)
Từ đồng nghĩa
- Anchor light (n): Đèn neo, thuật ngữ phổ biến hiện đại hơn với cùng chức năng và ý nghĩa.
- Make sure the anchor light is functioning properly. (Hãy đảm bảo đèn neo hoạt động bình thường.)
Lưu ý
- "Riding-lamp" là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh mô tả hoặc quy định liên quan đến tàu thuyền. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản pháp lý hàng hải hiện đại, "anchor light" thường được dùng phổ biến hơn.
danh từ
- đèn hiệu lúc thả neo (tàu thuỷ)