riding-master
/'raidiɳ,mɑ:stə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dạy cưỡi ngựa: Một chuyên gia hoặc huấn luyện viên được đào tạo để hướng dẫn, đào tạo người khác trong môn cưỡi ngựa, bao gồm các kỹ thuật, tư thế và cách điều khiển ngựa một cách an toàn và chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The riding-master at the equestrian club is very patient with beginners. (Người dạy cưỡi ngựa ở câu lạc bộ cưỡi ngựa rất kiên nhẫn với người mới bắt đầu.)
- She took lessons from a former cavalry riding-master. (Cô ấy đã học các bài học từ một người dạy cưỡi ngựa cựu kỵ binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức hoặc truyền thống liên quan đến các trường dạy cưỡi ngựa, học viện quân sự (như kỵ binh), hoặc các câu lạc bộ cưỡi ngựa cao cấp.
- The academy hired a new riding-master to train the cadets. (Học viện đã thuê một người dạy cưỡi ngựa mới để huấn luyện các học viên sĩ quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Riding instructor (n): Huấn luyện viên cưỡi ngựa. (Đây là cách diễn đạt phổ biến và hiện đại hơn, gần nghĩa với "riding-master").
- Equestrian trainer (n): Huấn luyện viên cưỡi ngựa/ngựa. (Nhấn mạnh cả việc huấn luyện ngựa và người cưỡi).
- Horsemanship instructor (n): Người hướng dẫn kỹ năng cưỡi ngựa.
Từ đồng nghĩa
- Equestrian instructor: Huấn luyện viên cưỡi ngựa.
- Horse-riding teacher: Giáo viên dạy cưỡi ngựa.
Lưu ý
- "Riding-master" là một danh từ ghép, thường được viết có dấu gạch nối. Nó mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn so với "riding instructor".
- Từ này không có phrasal verbs hoặc thành ngữ phổ biến đi kèm vì nó là một danh từ chỉ nghề nghiệp cụ thể.
danh từ
- người dạy cưỡi ngựa