rifeness

/'raifnis/
Học thuật
Thân thiện
rifeness

The rifeness of wildflowers in the meadow is a beautiful sight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lan tràn, sự lưu hành rộng rãi: Trạng thái một cái đó (thường tiêu cực) xuất hiện hoặc tồn tạikhắp nơi, với số lượng lớn.
    • Sự thịnh hành: Trạng thái một cái đó rất phổ biến được chấp nhận rộng rãi trong một khoảng thời gian.
    • Sự hoành hành: Dùng để mô tả mức độ nghiêm trọng phạm vi ảnh hưởng rộng của một điều xấu, như bệnh dịch hoặc tội phạm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rifeness of fake news on social media is a major concern. (Sự lan tràn của tin giả trên mạng xã hội một mối lo ngại lớn.)
    • Historians study the rifeness of certain beliefs during that era. (Các nhà sử học nghiên cứu sự thịnh hành của những niềm tin nhất định trong thời đại đó.)
    • The government is struggling to control the rifeness of corruption. (Chính phủ đang vật lộn để kiểm soát sự hoành hành của nạn tham nhũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the rifeness of": Cấu trúc thông dụng để chỉ sự phổ biến lan rộng của một hiện tượng, thường mang sắc thái tiêu cực.
    • The report highlighted the rifeness of plastic pollution in our oceans. (Báo cáo nêu bật sự lan tràn của ô nhiễm nhựa trong các đại dương của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Rife (tính từ): Lan tràn, đầy rẫy, thịnh hành. Đây hình thức tính từ của "rifeness".
    • Rumors are rife in the office. (Những tin đồn lan tràn trong văn phòng.)
  • Prevalence (danh từ): Sự phổ biến, sự thịnh hành. Từ đồng nghĩa gần nghĩa, thường dùng trong văn phong trung lập hoặc học thuật hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Prevalence: Sự phổ biến, sự thịnh hành.
  • Pervasiveness: Tính chất lan tỏa khắp nơi, sự thấm sâu.
  • Ubiquity: Sự có mặtkhắp mọi nơi.
Lưu ý về cách dùng
  • "Rifeness" một danh từ tương đối trang trọng, ít phổ biến hơn so với tính từ "rife". thường được dùng trong văn viết học thuật, báo cáo hoặc phân tích để mô tả quy mô của một vấn đề.
  • Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, dùng để nói về những thứ không mong muốn như bệnh tật, tệ nạn, sai sót hoặc tin đồn.
rifeness

The rifeness of wildflowers in the meadow is a beautiful sight.

danh từ
  1. sự lan tràn, sự lưu hành, sự thịnh hành, sự hoành hành
  2. sự nhiều