riff-raff

/'rifræf/ Cách viết khác : (raff) /ræf/
Học thuật
Thân thiện
riff-raff

A well-dressed couple avoids the riff-raff near the train station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tầng lớp hạ lưu, đám người thấp kém: Dùng để chỉ một nhóm người bị coi địa vị xã hội thấp, thiếu giáo dục hoặc hành vi không đứng đắn. Từ này thường mang sắc thái miệt thị, khinh thường.
    • Đám đông ô hợp, đám người tầm thường: Chỉ một đám đông hỗn tạp, những người bị xem không quan trọng hoặc không phẩm chất tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The exclusive club doesn't allow any riff-raff inside. (Câu lạc bộ sang trọng đó không cho phép bất kỳ đám người hạ lưu nào vào bên trong.)
    • He looks down on what he calls the riff-raff of society. (Anh ta khinh thường những người anh ta gọi là tầng lớp hạ lưu của xã hội.)
    • We don't want that kind of riff-raff at our party. (Chúng tôi không muốn loại người tầm thường đóbữa tiệc của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the riff-raff": Cụm từ thường dùng với mạo từ xác định "the" để chỉ một nhóm người cụ thể bị coi thấp kém.
    • The gates were built to keep out the riff-raff. (Cổng được xây dựng để ngăn chặn đám người hạ lưu.)
  • Dùng như một thuộc tính (tuy không phải tính từ chính thức): Đôi khi được dùng trước danh từ khác để miêu tả.
    • They were bothered by riff-raff behavior at the public event. (Họ bị làm phiền bởi hành vi của đám người thấp kém tại sự kiện công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Raff (danh từ): Một biến thể hoặc cách viết rút gọn của "riff-raff", cùng nghĩa.
    • He wanted nothing to do with the raff and scum of the city. (Hắn ta không muốn dính dáng đến đám cặn bã rác rưởi của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Rabble: Đám đông hỗn độn, đám đông ô hợp.
  • Scum: Cặn bã, rác rưởi (của xã hội).
  • Hoi polloi: Quần chúng, thường dân (đôi khi mang nghĩa miệt thị).
  • The great unwashed: Đám đông bình dân (thành ngữ miệt thị).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "riff-raff" mang tính chất xúc phạm phân biệt đối xử rất cao. Việc sử dụng từ này có thể bị coi thô lỗ, kiêu ngạo thiếu tôn trọng. Người học nên hiểu nghĩa để nhận biết khi đọc hoặc nghe, nhưng nên tránh sử dụng trong giao tiếp thông thường thể hiện thái độ khinh miệt.
riff-raff

A well-dressed couple avoids the riff-raff near the train station.

danh từ
  1. tầng lớp hạ lưu