riffraff

riffraff

A well-dressed gentleman looks down his nose at the riffraff outside his carriage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đám người hạ lưu, đám ngườilại: "riffraff" dùng để chỉ một nhóm người bị coi thấp kém, vô giáo dục hoặc địa vị xã hội thấp. Từ này thường mang ý nghĩa miệt thị hoặc khinh thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The town was overrun with riffraff from the city. (Thị trấn bị tràn ngập bởi đám người hạ lưu từ thành phố.)
    • She refused to associate with the riffraff at the party. ( ấy từ chối giao du với đám ngườilại trong bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the riffraff element": thành phầnlại trong xã hội.

    • The police were called to control the riffraff element causing trouble. (Cảnh sát được gọi để kiểm soát thành phầnlại gây rối.)
  • "to keep the riffraff out": ngăn chặn đám người hạ lưu vào.

    • The exclusive club has strict rules to keep the riffraff out. (Câu lạc bộ độc quyền những quy tắc nghiêm ngặt để ngăn chặn đám người hạ lưu vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Riffraff (adj): thuộc về đám người hạ lưu (hiếm dùng).
    • He had a riffraff manner that annoyed everyone. (Anh ta cách cư xử hạ lưu làm phiền mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Rabble: đám đông hỗn tạp, đám người thấp kém.
  • Mob: đám đông hỗn loạn, thường mang nghĩa tiêu cực.
  • Underclass: tầng lớp dưới trong xã hội (ít mang tính miệt thị hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "riffraff". Từ này thường đứng độc lập như một danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • "riffraff of society": cặn bã của xã hội.
    • The rich considered the poor as the riffraff of society. (Người giàu coi người nghèo cặn bã của xã hội.)

Từ gần giống

Từ chứa "riffraff"