rififi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau: Từ lóng (argot) chỉ một cuộc xô xát, ẩu đả bằng tay chân, thường liên quan đến giới giang hồ hoặc tội phạm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il y a eu un rififi à la sortie du bar. (Đã có một cuộc ẩu đả ở lối ra của quán bar.)
- Les deux bandes ont eu un rififi pour le contrôle du territoire. (Hai băng nhóm đã có một cuộc đánh nhau để tranh giành quyền kiểm soát lãnh thổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chercher le rififi": (cố tình) gây sự, tìm chuyện đánh nhau.
- Ce type est venu ici pour chercher le rififi. (Gã đó đến đây là để tìm chuyện đánh nhau.)
"Du rififi": sự cãi vã, xung đột (nói chung).
- Il y a toujours du rififi dans cette famille. (Luôn có chuyện cãi vã trong gia đình đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Bagarre (n.f): cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau (từ thông dụng hơn).
- Altercation (n.f): cuộc cãi vã, tranh cãi (mang tính chất ít bạo lực hơn).
Từ đồng nghĩa
- Bagarre: ẩu đả, đánh nhau.
- Échauffourée: cuộc đụng độ, xô xát ngắn.
- Rixe: cuộc ẩu đả (từ trang trọng hơn một chút).
Lưu ý
- Phong cách: "Rififi" là một từ thuộc tiếng lóng (argot) cổ điển của Pháp, thường được sử dụng trong văn hóa đại chúng (phim ảnh, tiểu thuyết trinh thám) để mô tả thế giới ngầm. Ngày nay, nó có thể mang sắc thái hơi cũ kỹ hoặc mang tính chất điện ảnh.
- Nguồn gốc văn hóa: Từ này trở nên nổi tiếng quốc tế nhờ bộ phim (1955) của đạo diễn Jules Dassin, nói về một vụ cướp.
danh từ giống đực
- (tiếng lóng, biệt ngữ) cuộc ẩu đả