riflard

Học thuật
Thân thiện
riflard

Un homme ouvre son grand riflard sous une pluie légère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lông len dài nhất (trên mình cừu): Phần lông dài thôlớp ngoài cùng của con cừu.
    • Cái bào thô (của thợ mộc): Một loại dụng cụ cầm tay dùng để bào phác, tạo hình sơ bộ gỗ trước khi bào tinh.
    • Cái giũa thô (để giũa phác kim loại): Một loại giũa răng to, dùng để mài hoặc tạo hình thô kim loại.
    • Dao (của thợ nề): Một loại dao lớn dùng trong nghề xây dựng, thường để cắt hoặc gạt vữa.
    • (Thông tục) Ô lớn, lớn: Một chiếc ô cán dài rộng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tondeur sépare le riflard de la laine fine. (Người thợ xén lông tách phần lông len dài nhất ra khỏi lớp len mịn.)
    • Le menuisier utilise d'abord le riflard pour dégrossir la poutre. (Người thợ mộc dùng cái bào thô trước để tạo hình sơ bộ cho cây .)
    • Il a aiguisé la lame du riflard du maçon. (Anh ấy đã mài lưỡi dao của thợ nề.)
    • Prends ton riflard, il va pleuvoir ! (Mang theo ô lớn của cậu đi, trời sắp mưa đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vieux comme un riflard": (Thành ngữ, thông tục) kỹ, lỗi thời.
    • Cette voiture est vieille comme un riflard. (Chiếc xe hơi này kỹ lắm rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rifler (động từ): Cạo, bào phẳng; (thông tục) ăn cắp.
  • Débrider (động từ): Mở rộng, tháo bỏ; có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về việc xén lông cừu.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la laine: jarre (lông thô).
  • Pour l'outil de menuisier: varlope (một loại bào dài khác).
  • Pour le parapluie: pébroque (thông tục, ô ), parapluiethông thường).
Thành ngữ liên quan
  • Être trempé comme un riflard: (Thông tục) Ướt sũng, ướt như chuột lột.
    • Après l'averse, je suis trempé comme un riflard. (Sau trận mưa rào, tôi ướt sũng cả người.)
riflard

Un homme ouvre son grand riflard sous une pluie légère.

danh từ giống đực
  1. lông len dài nhất (trên mình cừu)
  2. cái bào thô (của thợ mộc)
  3. cái giũa thô (để giũa phác kim loại)
  4. dao (của thợ nề)
  5. (thông tục) ô lớn, lớn

Từ có nhắc đến "riflard"