riflard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lông len dài nhất (trên mình cừu): Phần lông dài và thô ở lớp ngoài cùng của con cừu.
- Cái bào thô (của thợ mộc): Một loại dụng cụ cầm tay dùng để bào phác, tạo hình sơ bộ gỗ trước khi bào tinh.
- Cái giũa thô (để giũa phác kim loại): Một loại giũa có răng to, dùng để mài hoặc tạo hình thô kim loại.
- Dao (của thợ nề): Một loại dao lớn dùng trong nghề xây dựng, thường để cắt hoặc gạt vữa.
- (Thông tục) Ô lớn, dù lớn: Một chiếc ô cán dài và rộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tondeur sépare le riflard de la laine fine. (Người thợ xén lông tách phần lông len dài nhất ra khỏi lớp len mịn.)
- Le menuisier utilise d'abord le riflard pour dégrossir la poutre. (Người thợ mộc dùng cái bào thô trước để tạo hình sơ bộ cho cây xà.)
- Il a aiguisé la lame du riflard du maçon. (Anh ấy đã mài lưỡi dao của thợ nề.)
- Prends ton riflard, il va pleuvoir ! (Mang theo ô lớn của cậu đi, trời sắp mưa đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vieux comme un riflard": (Thành ngữ, thông tục) Cũ kỹ, lỗi thời.
- Cette voiture est vieille comme un riflard. (Chiếc xe hơi này cũ kỹ lắm rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rifler (động từ): Cạo, bào phẳng; (thông tục) ăn cắp.
- Débrider (động từ): Mở rộng, tháo bỏ; có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về việc xén lông cừu.
Từ đồng nghĩa
- Pour la laine: jarre (lông thô).
- Pour l'outil de menuisier: varlope (một loại bào dài khác).
- Pour le parapluie: pébroque (thông tục, ô dù), parapluie (ô thông thường).
Thành ngữ liên quan
- Être trempé comme un riflard: (Thông tục) Ướt sũng, ướt như chuột lột.
- Après l'averse, je suis trempé comme un riflard. (Sau trận mưa rào, tôi ướt sũng cả người.)
danh từ giống đực
- lông len dài nhất (trên mình cừu)
- cái bào thô (của thợ mộc)
- cái giũa thô (để giũa phác kim loại)
- dao (của thợ nề)
- (thông tục) ô lớn, dù lớn