rifle shot
Định nghĩa
Danh từ: - Tầm bắn của súng trường: "rifle shot" chỉ khoảng cách tối đa mà một viên đạn từ súng trường có thể bay tới. - Phát bắn từ súng trường: Hành động hoặc kết quả của việc bắn một phát đạn từ súng trường.
Ví dụ sử dụng
- (Mục tiêu nằm ngoài tầm bắn của súng trường, vì vậy lính bắn tỉa không thể bắn trúng.)
- (Anh ấy nghe thấy một phát bắn từ súng trường vọng qua thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within rifle shot": trong tầm bắn của súng trường.
- The enemy camp was within rifle shot of our position. (Trại địch nằm trong tầm bắn của súng trường từ vị trí của chúng tôi.)
"beyond rifle shot": ngoài tầm bắn của súng trường.
- The deer ran beyond rifle shot before the hunter could fire. (Con hươu chạy ra ngoài tầm bắn của súng trường trước khi người thợ săn kịp bắn.)
Biến thể và từ gần giống
Rifle (danh từ): súng trường.
- He carried a powerful rifle during the hunt. (Anh ấy mang một khẩu súng trường mạnh mẽ trong cuộc săn.)
Shot (danh từ): phát bắn, viên đạn.
- The shot missed the target by inches. (Phát bắn suýt trượt mục tiêu chỉ vài centimet.)
Từ đồng nghĩa
- Rifle range: tầm bắn của súng trường.
- Gunshot: phát súng (thường dùng chung cho các loại súng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Shoot off: bắn ra (một phát đạn).
- He shot off a rifle shot to signal danger. (Anh ấy bắn ra một phát đạn súng trường để báo hiệu nguy hiểm.)
Take a shot: bắn một phát.
- The soldier took a rifle shot at the moving target. (Người lính bắn một phát súng trường vào mục tiêu đang di chuyển.)
Thành ngữ liên quan
- A shot in the dark: sự phỏng đoán mù quáng (không liên quan trực tiếp nhưng dùng từ "shot").
- His guess was a shot in the dark, not a precise rifle shot. (Sự phỏng đoán của anh ấy là mò mẫm, không phải một phát bắn chính xác từ súng trường.)