rifle-shot
/'raiflʃɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phát súng trường: Một lần bắn từ một khẩu súng trường.
- Tầm đạn súng trường: Khoảng cách mà một viên đạn súng trường có thể bay tới một cách hiệu quả.
- Tay bắn súng trường: Một người có kỹ năng bắn súng trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The silence was broken by a single rifle-shot. (Sự yên lặng bị phá vỡ bởi một phát súng trường.)
- The target was just within rifle-shot. (Mục tiêu nằm ngay trong tầm đạn súng trường.)
- He is the best rifle-shot in the regiment. (Anh ấy là tay bắn súng trường giỏi nhất trung đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at/within rifle-shot": trong tầm bắn của súng trường.
- The enemy camp was within rifle-shot of our position. (Doanh trại địch nằm trong tầm bắn súng trường từ vị trí của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rifle (n): súng trường.
- Shoot (v): bắn.
- Gunshot (n): tiếng súng, phát súng (nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Gunfire (n): tiếng súng, loạt súng (nói chung).
- Marksman (n): xạ thủ, người bắn giỏi (nghĩa gần với "tay bắn súng trường").
danh từ
- phát súng trường
- tầm đạn súng trường
- tay bắn súng trường