rifle-grenade

/'raiflgri'neid/
Học thuật
Thân thiện
rifle-grenade

A soldier loads a rifle-grenade onto the muzzle of his rifle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lựu đạn bắn bằng súng: Một loại đạn phóng hoặc đầu đạn nổ nhỏ, được thiết kế để gắn vào nòng súng trường bắn đi bằng một viên đạn đặc biệt hoặc khí nén, nhằm mục đích tấn công các mục tiêukhoảng cách xa hơn tầm ném tay thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier loaded a rifle-grenade to target the enemy bunker. (Người lính lắp một quả lựu đạn bắn bằng súng để nhắm vào lô cốt của địch.)
    • Rifle-grenades extended the infantry's reach in trench warfare. (Lựu đạn bắn bằng súng đã mở rộng tầm tấn công của bộ binh trong chiến tranh chiến hào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fire a rifle-grenade": bắn một quả lựu đạn bằng súng.

    • The manual details how to safely fire a rifle-grenade. (Sổ tay hướng dẫn chi tiết cách bắn an toàn một quả lựu đạn bằng súng.)
  • "rifle-grenade launcher": bộ phận phóng lựu đạn gắn súng (thường được đề cập như một thiết bị riêng biệt).

    • Some older rifle models had a dedicated rifle-grenade launcher attachment. (Một số mẫu súng trường bộ phận gắn phóng lựu đạn chuyên dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Grenade launcher (n): súng phóng lựu đạn (một khí riêng biệt, không phải phụ kiện gắn trên súng trường).
  • Rifle (n): súng trường.
  • Grenade (n): lựu đạn (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Gun-fired grenade: lựu đạn bắn bằng súng (cách diễn đạt mô tả).
  • Rifle-propelled grenade: lựu đạn được súng trường đẩy đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ từ ghép danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

rifle-grenade

A soldier loads a rifle-grenade onto the muzzle of his rifle.

danh từ
  1. (quân sự) lựu đạn bắn bằng súng