rifle-pit

/'raiflpit/
Học thuật
Thân thiện
rifle-pit

A soldier takes cover in a rifle-pit during a training exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Hố nấp bắn (của lính mang súng trường): Một công sự nhỏ, nông, thường được đào nhanh trên chiến trường để cung cấp chỗ ẩn nấp vị trí bắn cơ bản cho binh lính trang bị súng trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers quickly dug rifle-pits to defend their position. (Những người lính nhanh chóng đào các hố nấp bắn để phòng thủ vị trí của họ.)
    • From his rifle-pit, he had a clear view of the advancing enemy. (Từ hố nấp bắn của mình, anh ta tầm nhìn rõ ràng về quân địch đang tiến lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dig in / to entrench in rifle-pits": đào công sự, cố thủ trong các hố nấp bắn.
    • The unit was ordered to dig in and prepare rifle-pits along the ridge. (Đơn vị được lệnh đào công sự chuẩn bị các hố nấp bắn dọc theo sườn đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Foxhole (n): Hố cá nhân. Một loại công sự nhỏ tương tự cho một hoặc hai binh sĩ, thường được dùng với nghĩa rộng hơn hiện đại hơn "rifle-pit".
  • Trench (n): Chiến hào. Một công sự dài sâu hơn nhiều, kết nối nhiều vị trí lại với nhau.
  • Emplacement (n): Vị trí đặt súng. Một vị trí được chuẩn bị để đặt khí hạng nặng hơn như súng cối hoặc pháo.
Từ đồng nghĩa
  • Firing pit: Hố bắn.
  • Scrape: Vị trí nấp nông (một thuật ngữ quân sự không chính thức).
Ghi chú sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ "rifle-pit" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử quân sự, đặc biệt để mô tả chiến thuật từ thế kỷ 18 đến đầu thế kỷ 20. Trong ngôn ngữ quân sự hiện đại, "foxhole" thường được dùng phổ biến hơn.
  • Cấu trúc: Đây một danh từ ghép (rifle + pit). Nghĩa của bắt nguồn trực tiếp từ chức năng: một cái "hố" (pit) dành cho người bắn "súng trường" (rifle).
rifle-pit

A soldier takes cover in a rifle-pit during a training exercise.

danh từ
  1. (quân sự) hố nấp bắn (của lính mang súng trường)