rifle-range

/'raiflreindʤ/
Học thuật
Thân thiện
rifle-range

A soldier practices his aim at the rifle-range.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tầm súng trường: Khoảng cách tối đa một viên đạn từ súng trường có thể bay đến hoặc hiệu quả.
    • Nơi tập bắn súng trường: Một khu vực được thiết kế đặc biệt, thường một dãy bắn mái che hoặc ngoài trời, dùng để thực hành bắn súng trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier estimated the target was within rifle-range. (Người lính ước tính mục tiêu nằm trong tầm súng trường.)
    • We spent the afternoon at the rifle-range to improve our accuracy. (Chúng tôi dành cả buổi chiềunơi tập bắn súng trường để cải thiện độ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be out of rifle-range": ngoài tầm bắn hiệu quả của súng trường.
    • The enemy forces stayed just out of rifle-range. (Lực lượng địch giữ khoảng cách ngay bên ngoài tầm súng trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Shooting range (n): trường bắn, nơi tập bắn (nói chung cho nhiều loại súng).
  • Firing range (n): tầm bắn; trường bắn.
Từ đồng nghĩa
  • Gun range: trường bắn (thông dụng).
  • Effective range: tầm bắn hiệu quả.
rifle-range

A soldier practices his aim at the rifle-range.

danh từ
  1. tầm súng trường
  2. nơi tập bắn súng trường