rifleman

/'raiflmən/
Học thuật
Thân thiện
rifleman

A rifleman takes careful aim at a distant target on the training range.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Quân sự) Lính mang súng trường: Một binh sĩ được trang bị sử dụng súng trường làm khí chính.
    • Người bắn súng trường giỏi: Một người kỹ năng thành thạo trong việc sử dụng súng trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rifleman took a defensive position on the hill. (Người lính mang súng trường đã chiếm một vị trí phòng thủ trên đồi.)
    • He was known as the best rifleman in his regiment. (Anh ấy được biết đến người bắn súng trường giỏi nhất trong trung đoàn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sharpshooter rifleman": Lính bắn tỉa sử dụng súng trường.
    • The unit deployed several sharpshooter riflemen to cover the advance. (Đơn vị đã triển khai một số lính bắn tỉa súng trường để yểm trợ cho cuộc tiến quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Rifle (n): Súng trường.
  • Marksman (n): Xạ thủ, người bắn súng giỏi (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho các loại súng).
Từ đồng nghĩa
  • Infantryman: Bộ binh (có thể lính mang súng trường).
  • Sharpshooter: Xạ thủ, lính bắn tỉa.
rifleman

A rifleman takes careful aim at a distant target on the training range.

danh từ
  1. (quân sự) lính mang súng trường