rigamarole

rigamarole

The teacher explained the rigamarole of the new school registration process.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủ tục rườm rà, phức tạp gây bối rối: "Rigamarole" chỉ một quy trình dài dòng, khó hiểu thường không cần thiết.
    • Lời nói vô nghĩa, lộn xộn: "Rigamarole" cũng có thể chỉ một tập hợp các câu nói khó hiểu, không mạch lạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The entire visa application process was a complete rigamarole. (Toàn bộ quy trình xin thị thực một thủ tục rườm rà hoàn toàn.)
    • He went through a long rigamarole to get the permit. (Anh ta trải qua một thủ tục dài dòng để được giấy phép.)
    • Don't listen to his rigamarole; it's just nonsense. (Đừng nghe những lời vô nghĩa của anh ta; đó chỉ chuyện nhảm nhí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "All that rigamarole": Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự bực mình với một quy trình phức tạp.

    • All that academic rigamarole was a waste of time. (Tất cả thủ tục học thuật rườm rà đó chỉ lãng phí thời gian.)
  • "To go through the rigamarole": Trải qua một quy trình rắc rối.

    • I had to go through the rigamarole of filling out dozens of forms. (Tôi phải trải qua thủ tục rườm rà khi điền hàng biểu mẫu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rigmarole (danh từ): Đây cách viết phổ biến hơn của "rigamarole", mang cùng ý nghĩa.
    • The bureaucratic rigmarole was exhausting. (Thủ tục hành chính rườm rà thật mệt mỏi.)
  • Rigamarole (tính từ): Dùng như một tính từ không chính thức để mô tả điều đó rườm rà.
    • It was a rigamarole process. (Đó một quy trình rườm rà.)
Từ đồng nghĩa
  • Red tape: Thủ tục hành chính rườm rà.
    • The project was delayed by red tape. (Dự án bị trì hoãn thủ tục hành chính.)
  • Nonsense: Lời nói vô nghĩa.
    • Stop talking nonsense! (Đừng nói vô nghĩa nữa!)
  • Hassle: Sự phiền phức, rắc rối.
    • Getting a refund was a huge hassle. (Việc lấy lại tiền hoàn trả một rắc rối lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go on about (something): Nói dài dòng về điều đó (thường gây khó chịu).
    • He went on about the rigamarole of the meeting. (Anh ta cứ dài dòng về thủ tục rườm rà của cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Through the mill: Trải qua một quá trình khó khăn hoặc phức tạp.
    • She went through the mill with all that rigamarole. ( ấy đã trải qua một quá trình khó khăn với tất cả thủ tục rườm rà đó.)