rigamarole
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủ tục rườm rà, phức tạp và gây bối rối: "Rigamarole" chỉ một quy trình dài dòng, khó hiểu và thường không cần thiết.
- Lời nói vô nghĩa, lộn xộn: "Rigamarole" cũng có thể chỉ một tập hợp các câu nói khó hiểu, không mạch lạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The entire visa application process was a complete rigamarole. (Toàn bộ quy trình xin thị thực là một thủ tục rườm rà hoàn toàn.)
- He went through a long rigamarole to get the permit. (Anh ta trải qua một thủ tục dài dòng để có được giấy phép.)
- Don't listen to his rigamarole; it's just nonsense. (Đừng nghe những lời vô nghĩa của anh ta; đó chỉ là chuyện nhảm nhí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"All that rigamarole": Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự bực mình với một quy trình phức tạp.
- All that academic rigamarole was a waste of time. (Tất cả thủ tục học thuật rườm rà đó chỉ là lãng phí thời gian.)
"To go through the rigamarole": Trải qua một quy trình rắc rối.
- I had to go through the rigamarole of filling out dozens of forms. (Tôi phải trải qua thủ tục rườm rà khi điền hàng tá biểu mẫu.)
Biến thể và từ gần giống
- Rigmarole (danh từ): Đây là cách viết phổ biến hơn của "rigamarole", mang cùng ý nghĩa.
- The bureaucratic rigmarole was exhausting. (Thủ tục hành chính rườm rà thật mệt mỏi.)
- Rigamarole (tính từ): Dùng như một tính từ không chính thức để mô tả điều gì đó rườm rà.
- It was a rigamarole process. (Đó là một quy trình rườm rà.)
Từ đồng nghĩa
- Red tape: Thủ tục hành chính rườm rà.
- The project was delayed by red tape. (Dự án bị trì hoãn vì thủ tục hành chính.)
- Nonsense: Lời nói vô nghĩa.
- Stop talking nonsense! (Đừng nói vô nghĩa nữa!)
- Hassle: Sự phiền phức, rắc rối.
- Getting a refund was a huge hassle. (Việc lấy lại tiền hoàn trả là một rắc rối lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go on about (something): Nói dài dòng về điều gì đó (thường gây khó chịu).
- He went on about the rigamarole of the meeting. (Anh ta cứ dài dòng về thủ tục rườm rà của cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- Through the mill: Trải qua một quá trình khó khăn hoặc phức tạp.
- She went through the mill with all that rigamarole. (Cô ấy đã trải qua một quá trình khó khăn với tất cả thủ tục rườm rà đó.)