rigmarole

/'rigməroul/
Học thuật
Thân thiện
rigmarole

The teacher explained the whole rigmarole of the school's new computer login system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một thủ tục dài dòng, phức tạp rườm rà: Chỉ một quy trình hoặc nghi thức không cần thiết, gây phiền toái mất thời gian.
    • Một câu chuyện hoặc lời giải thích dài dòng, lộn xộn vô nghĩa: Chỉ một chuỗi lời nói hoặc thông tin rối rắm, khó hiểu không trọng tâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I had to go through the whole rigmarole of filling out forms just to get a library card. (Tôi phải trải qua cả một mớ thủ tục rườm rà chỉ để làm thẻ thư viện.)
    • He told me some rigmarole about why he was late, but I didn't believe a word of it. (Anh ta kể cho tôi một câu chuyện dài dòng vô nghĩa về lý do anh ta đến muộn, nhưng tôi chẳng tin một chữ nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go through the rigmarole of (doing) something": phải trải qua một loạt thủ tục phiền phức để làm việc đó.
    • We had to go through the rigmarole of getting visas and health certificates. (Chúng tôi phải trải qua một mớ thủ tục phiền toái để xin thị thực giấy chứng nhận sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Rigamarole (n): Cách viết biến thể khác của "rigmarole", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Red tape: thủ tục hành chính rườm rà, quan liêu.
  • Fuss: sự rắc rối, sự ồn ào không cần thiết.
  • Nonsense: chuyện vô nghĩa, chuyện nhảm nhí.
Thành ngữ liên quan
  • A song and dance: một lời giải thích dài dòng thường phức tạp không cần thiết (có nghĩa tương tự).
    • He gave me a whole song and dance about how busy he was. (Anh ta đã kể cho tôi một câu chuyện dài dòng về việc anh ta bận rộn thế nào.)
rigmarole

The teacher explained the whole rigmarole of the school's new computer login system.

danh từ
  1. sự kể lể huyên thiên, sự kể lể dông dài
  2. câu chuyện vô nghĩa, câu chuyện không đâu vào đâu
  3. (định ngữ) không đầu không đuôi, rời rạc, không mạch lạc