rigescent

/ri'dʤesnt/
Học thuật
Thân thiện
rigescent

The old leather book cover felt rigescent to the touch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khá cứng rắn, xu hướng trở nên cứng: "Rigescent" mô tả trạng thái của một vật đang trở nên cứng hoặc đã độ cứng nhất định, thường không phải hoàn toàn cứng ngắc trong quá trình đông cứng, khô cứng lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The rigescent clay was difficult to mold. (Đất sét đang khô cứng lại rất khó nặn.)
    • They observed the rigescent properties of the cooling lava. (Họ quan sát đặc tính đang đông cứng của dung nham nguội dần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rigescent state": trạng thái đang cứng lại.
    • The gelatin is in a rigescent state, not yet fully set. (Thạch đangtrạng thái đông cứng, chưa hoàn toàn đông lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Rigidity (n): sự cứng rắn, sự cứng nhắc.
    • The rigidity of the metal makes it strong. (Độ cứng của kim loại làm cho chắc chắn.)
  • Rigid (adj): cứng rắn, cứng nhắc.
    • A rigid piece of plastic. (Một miếng nhựa cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stiffening: đang trở nên cứng.
  • Hardening: đang cứng lại, đang đông cứng.
Lưu ý
  • "Rigescent" một từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả mang tính học thuật để diễn tả quá trình thay đổi tính chất vật .
rigescent

The old leather book cover felt rigescent to the touch.

tính từ
  1. khá cứng rắn
  2. trở nên cứng