rigged

rigged

The sailor checked the rigged sails before setting out.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được trang bị, được lắp đặt: "rigged" mô tả một vật (thường tàu thuyền) đã được trang bị đầy đủ các thiết bị cần thiết như buồm, dây cáp, cột buồm, v.v.
    • Bị gian lận, bị dàn xếp: Trong ngữ cảnh thông tục, "rigged" chỉ một cuộc bầu cử, cuộc thi, hoặc trò chơi đã bị thao túng, dàn xếp trước để đảm bảo kết quả lợi cho một bên.
dụ sử dụng
  • Tính từ - được trang bị:

    • The ship was fully rigged and ready to sail. (Con tàu đã được trang bị đầy đủ sẵn sàng ra khơi.)
    • A properly rigged sailboat can handle strong winds. (Một chiếc thuyền buồm được lắp đặt đúng cách có thể chịu được gió mạnh.)
  • Tính từ - bị gian lận:

    • The election was rigged in favor of the incumbent candidate. (Cuộc bầu cử đã bị dàn xếp lợi cho ứng cử viên đương nhiệm.)
    • He claimed the game was rigged against him. (Anh ta tuyên bố trò chơi đã bị gian lận chống lại mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fully rigged": được trang bị hoàn chỉnh.

    • The pirate ship was fully rigged with cannons and sails. (Con tàu cướp biển được trang bị hoàn chỉnh với đại bác buồm.)
  • "rigged to fail": bị dàn xếp để thất bại.

    • The project was rigged to fail from the start due to lack of funding. (Dự án đã bị dàn xếp để thất bại ngay từ đầu do thiếu kinh phí.)
  • "rigged market": thị trường bị thao túng.

    • Investors suspected a rigged market after the sudden price drop. (Các nhà đầu nghi ngờ một thị trường bị thao túng sau khi giá giảm đột ngột.)
Biến thể từ gần giống
  • Rig (động từ): trang bị, lắp đặt; hoặc dàn xếp, gian lận.

    • They rigged the boat with new sails. (Họ đã trang bị buồm mới cho con thuyền.)
    • The contest was rigged. (Cuộc thi đã bị gian lận.)
  • Rigging (danh từ): hệ thống dây cáp, buồm trên tàu; hoặc hành vi gian lận.

    • The rigging of the ship was damaged in the storm. (Hệ thống dây cáp của con tàu đã bị hư hại trong cơn bão.)
    • The investigation found evidence of vote rigging. (Cuộc điều tra tìm thấy bằng chứng về gian lận bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
  • Manipulated: bị thao túng (chỉ hành vi gian lận).
  • Equipped: được trang bị (chỉ nghĩa lắp đặt).
  • Fixed: bị dàn xếp (như "rigged" trong nghĩa gian lận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rig up: lắp đặt tạm thời hoặc nhanh chóng.

    • We rigged up a shelter using a tarp and ropes. (Chúng tôi đã lắp đặt tạm thời một nơi trú ẩn bằng bạt dây thừng.)
  • Rig out: trang bị đầy đủ (thường quần áo hoặc thiết bị).

    • The crew was rigged out in waterproof gear. (Đội thủy thủ được trang bị đầy đủ đồ chống nước.)
Thành ngữ liên quan
  • "The system is rigged": Hệ thống bị thao túng (thường chỉ sự bất công trong xã hội hoặc chính trị).

    • Many people believe the system is rigged against the poor. (Nhiều người tin rằng hệ thống bị thao túng chống lại người nghèo.)
  • "Rigged to the teeth": được trang bị khí hoặc thiết bị rất đầy đủ.

    • The fortress was rigged to the teeth with cannons. (Pháo đài được trang bị đầy đủ khí với các khẩu đại bác.)