right hander

right hander

A right hander writes with a pen on a sheet of paper.

Định nghĩa

Danh từ: Người thuận tay phải, tức là người sử dụng tay phải một cách khéo léo hơn tay trái trong các hoạt động hàng ngày như viết, vẽ, ném.

dụ sử dụng
  • (Hầu hết mọi người người thuận tay phải, nhưng khoảng 10% dân sốngười thuận tay trái.)
  • ( một người thuận tay phải, ấy thấy dễ dàng hơn khi sử dụng kéo được thiết kế cho người thuận tay phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A natural right hander": người thuận tay phải bẩm sinh, không phải do rèn luyện.

    • He is a natural right hander, even though he was taught to write with his left hand. (Anh ấy người thuận tay phải bẩm sinh, mặc dù được dạy viết bằng tay trái.)
  • "Right-handed dominance": sự chiếm ưu thế của tay phải, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc y học.

    • Right-handed dominance is common in most human populations. (Sự chiếm ưu thế của tay phải phổ biếnhầu hết các quần thể người.)
Biến thể từ gần giống
  • Right-handed (tính từ): thuận tay phải.

    • She is a right-handed writer. ( ấy một nhà văn thuận tay phải.)
  • Right-handedness (danh từ): sự thuận tay phải, đặc điểm thuận tay phải.

    • Right-handedness is more common than left-handedness. (Sự thuận tay phải phổ biến hơn sự thuận tay trái.)
Từ đồng nghĩa
  • Right-handed person: người thuận tay phải (cụm từ dài hơn, ít trang trọng hơn).
  • Dextral (tính từ): thuận tay phải (thuật ngữ chuyên môn, thường dùng trong y học hoặc tâm lý học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be right-handed: thuận tay phải.
    • She is right-handed, so she uses her right hand to throw a ball. ( ấy thuận tay phải, vậy ấy dùng tay phải để ném bóng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Right-hand man": cánh tay phải, người trợ lý đắc lực (không liên quan đến thuận tay phải, nhưng cùng gốc từ "right hand").
    • He is the CEO's right-hand man. (Anh ấy cánh tay phải của giám đốc điều hành.)