right-hander
/'rait,hændə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thuận tay phải: Một người có xu hướng tự nhiên sử dụng tay phải để thực hiện các hoạt động như viết, ném bóng, hoặc sử dụng công cụ một cách thuần thục hơn tay trái.
- (Thể thao) Cú đấm phải: Trong các môn võ hoặc quyền anh, đây là cú đấm mạnh được thực hiện bằng tay phải, thường là tay chủ lực của võ sĩ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Người thuận tay phải):
- About 90% of the population are right-handers. (Khoảng 90% dân số là những người thuận tay phải.)
- As a right-hander, she finds it difficult to use left-handed scissors. (Là một người thuận tay phải, cô ấy thấy khó khăn khi sử dụng kéo dành cho tay trái.)
Danh từ (Cú đấm phải trong thể thao):
- The boxer knocked out his opponent with a powerful right-hander. (Võ sĩ quyền anh đã hạ đo ván đối thủ bằng một cú đấm phải mạnh mẽ.)
- He is known for his devastating right-hander. (Anh ấy nổi tiếng với cú đấm phải tàn khốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A natural right-hander": Một người thuận tay phải bẩm sinh.
- He is a natural right-hander but learned to write with his left hand after an injury. (Anh ấy là người thuận tay phải bẩm sinh nhưng đã học viết bằng tay trái sau một chấn thương.)
Biến thể và từ gần giống
Right-handed (tính từ): thuận tay phải.
- He is a right-handed pitcher. (Anh ấy là một tay ném bóng thuận tay phải.)
Southpaw (danh từ): người thuận tay trái (thường dùng trong thể thao, đặc biệt là quyền anh và bóng chày), trái ngược với "right-hander".
Từ đồng nghĩa
- Right-handed person: người thuận tay phải.
- Right-hand punch: cú đấm tay phải (trong thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến đi kèm)
danh từ
- người thuận tay phải
- (thể dục,thể thao) cú đấm phải