rightfulness

rightfulness

He argued for the rightfulness of his position in the debate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chính đáng, tính hợp pháp, tính công bằng: "rightfulness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một điều đó phù hợp với các nguyên tắc công lý, đạo đức hoặc luật pháp. nhấn mạnh sự đúng đắn về mặt đạo hoặc pháp .
dụ sử dụng
  • (Tính chính đáng trong yêu cầu của anh ấy đã được tòa án công nhận.)
  • ( ấy đặt câu hỏi về tính công bằng của quyết định sa thải anh ta không báo trước.)
  • (Tính chính đáng của cuộc biểu tình đã được tranh luận giữa các công dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the rightfulness of something": trong sự chính đáng của điều .

    • He firmly believes in the rightfulness of his cause. (Anh ấy tin tưởng vững chắc vào sự chính đáng của mục tiêu mình.)
  • "to assert the rightfulness of": khẳng định tính chính đáng của.

    • The lawyer asserted the rightfulness of the inheritance claim. (Luật sư khẳng định tính hợp pháp của yêu cầu thừa kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Rightful (adj): chính đáng, hợp pháp, đúng đắn.
    • He is the rightful owner of the property. (Anh ấy chủ sở hữu hợp pháp của tài sản.)
  • Rightfully (adv): một cách chính đáng, hợp pháp.
    • The throne was rightfully hers. (Ngai vàng thuộc về ấy một cách chính đáng.)
  • Right (n): quyền lợi, điều đúng đắn.
    • Everyone has the right to a fair trial. (Mọi người đều quyền được xét xử công bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Legitimacy: tính hợp pháp, tính chính thống.
  • Justice: công lý, sự công bằng.
  • Lawfulness: tính hợp pháp.
  • Propriety: tính đúng đắn, phù hợp (về mặt xã hội hoặc đạo đức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rightfulness". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "stand for" (đại diện cho, ủng hộ) trong ngữ cảnh: - She stands for the rightfulness of all human rights. ( ấy ủng hộ tính chính đáng của mọi quyền con người.)

Thành ngữ liên quan
  • In the right: đúng, có lý, ở phía chính nghĩa.
    • He felt he was in the right during the argument. (Anh ấy cảm thấy mình đúng trong cuộc tranh luận.)
  • By right: theo đúng luật, chính đáng.
    • The land belongs to them by right. (Mảnh đất thuộc về họ một cách chính đáng.)

Từ chứa "rightfulness"