rightism

Định nghĩa

Danh từ: - Chủ nghĩa hữu khuynh: "rightism" chỉ hệ tư tưởng của phe cánh hữu trong chính trị, bao gồm niềm tin sự ủng hộ các nguyên tắc của phe cánh hữu, như bảo thủ, đề cao tự do cá nhân, thị trường tự do, truyền thống.

dụ sử dụng
  • (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa hữu khuynh vào những năm 1980 đã dẫn đến những thay đổi chính sách đáng kể.)
  • (Quan điểm chính trị của ông ấy một dụ rõ ràng về chủ nghĩa hữu khuynh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radical rightism": chủ nghĩa hữu khuynh cực đoan, chỉ các hình thức cánh hữu xu hướng mạnh mẽ hoặc cực đoan.

    • Radical rightism often opposes immigration and globalism. (Chủ nghĩa hữu khuynh cực đoan thường phản đối nhập cư chủ nghĩa toàn cầu.)
  • "Economic rightism": chủ nghĩa hữu khuynh về kinh tế, tập trung vào thị trường tự do giảm can thiệp nhà nước.

    • Economic rightism advocates for lower taxes and deregulation. (Chủ nghĩa hữu khuynh kinh tế ủng hộ giảm thuế bãi bỏ quy định.)
Biến thể từ gần giống
  • Rightist (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa hữu khuynh; thuộc về chủ nghĩa hữu khuynh.

    • The rightist party won the election. (Đảng theo chủ nghĩa hữu khuynh đã thắng cử.)
  • Right-wing (tính từ): cánh hữu, thường dùng để mô tả các chính sách hoặc nhóm chính trị.

    • Right-wing ideologies emphasize tradition and authority. (Các hệ tư tưởng cánh hữu nhấn mạnh truyền thống quyền lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Conservatism: chủ nghĩa bảo thủ, thường liên quan đến cánh hữu nhưng không hoàn toàn đồng nhất.
  • Reactionism: chủ nghĩa phản động, một dạng cực đoan của cánh hữu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rightism", nhưng có thể dùng: - Align with rightism: liên kết với chủ nghĩa hữu khuynh. - Many voters align with rightism due to its economic policies. (Nhiều cử tri liên kết với chủ nghĩa hữu khuynh các chính sách kinh tế của .)

Thành ngữ liên quan
  • On the right: về phía cánh hữu.

    • His stance on immigration is firmly on the right. (Lập trường của ông ấy về nhập cư thuộc về cánh hữu.)
  • Right of center: hơi nghiêng về cánh hữu.

    • The party's policies are right of center. (Các chính sách của đảng hơi nghiêng về cánh hữu.)