rowdyism
/'raudiizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành vi du côn, thái độ côn đồ: Chỉ hành vi ồn ào, gây rối, thiếu tôn trọng và có thể gây hấn, thường của một đám đông hoặc một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police were called to deal with the rowdyism outside the stadium. (Cảnh sát được gọi đến để xử lý hành vi du côn bên ngoài sân vận động.)
- The new law aims to curb public rowdyism and vandalism. (Luật mới nhằm mục đích hạn chế hành vi côn đồ và phá hoại tài sản công cộng.)
- His rowdyism at the party got him kicked out. (Hành vi côn đồ của anh ta ở bữa tiệc đã khiến anh ta bị đuổi ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to descend into rowdyism": trở nên côn đồ, hỗn loạn.
- The protest started peacefully but later descended into rowdyism. (Cuộc biểu tình bắt đầu một cách hòa bình nhưng sau đó trở nên hỗn loạn, côn đồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rowdy (adj/n): ồn ào, hỗn loạn; người có hành vi ồn ào, gây rối.
- A rowdy crowd gathered at the bar. (Một đám đông ồn ào tụ tập tại quán bar.)
- Rowdiness (n): sự ồn ào, sự hỗn loạn (nhẹ hơn "rowdyism", ít nhấn mạnh tính bạo lực hoặc đe dọa).
Từ đồng nghĩa
- Hooliganism: chủ nghĩa du côn, hành vi phá phách (thường gắn với bóng đá).
- Disorderly conduct: hành vi gây rối trật tự.
- Ruffianism: hành vi của kẻ côn đồ, du đãng.
Từ trái nghĩa
- Orderliness: sự trật tự, ngăn nắp.
- Decorum: phép tắc, sự đứng đắn.
- Civility: sự lịch sự, nhã nhặn.
danh từ
- tính du côn