rightly
/'raitli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đúng đắn, chính xác: Dùng để chỉ rằng một điều gì đó là đúng, hợp lý, hoặc dựa trên sự thật hay công lý.
- Một cách hợp lý, có cơ sở: Diễn tả rằng một hành động, quyết định, hoặc ý kiến là dựa trên lý lẽ hoặc nguyên tắc đúng đắn.
- Một cách công bằng, chính đáng: Nhấn mạnh tính công bằng hoặc sự xứng đáng của một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He was rightly praised for his honesty. (Anh ấy đã được khen ngợi một cách đúng đắn vì sự trung thực của mình.)
- She rightly pointed out the error in the report. (Cô ấy một cách chính xác đã chỉ ra lỗi trong báo cáo.)
- The manager rightly decided to cancel the event due to safety concerns. (Người quản lý một cách hợp lý đã quyết định hủy sự kiện vì lo ngại về an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"and rightly so": và điều đó là đúng/đáng như vậy (thường dùng để nhấn mạnh sự đồng tình).
- He was fired for being late every day, and rightly so. (Anh ta bị sa thải vì đi làm muộn mỗi ngày, và điều đó là đáng như vậy.)
"quite rightly": hoàn toàn đúng đắn, rất có lý (nhấn mạnh mức độ).
- The public quite rightly demands transparency from the government. (Công chúng hoàn toàn đúng đắn khi yêu cầu sự minh bạch từ chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Right (adj, adv, n): đúng; ngay; quyền lợi. (Lưu ý: "right" là từ gốc, còn "rightly" là phó từ nhấn mạnh cách thức.)
- Rightful (adj): hợp pháp, chính đáng (thường dùng cho quyền sở hữu hoặc vị trí).
- the rightful owner (chủ sở hữu hợp pháp)
Từ đồng nghĩa
- Correctly: một cách chính xác.
- Justly: một cách công bằng, chính đáng.
- Properly: một cách thích đáng, đúng cách.
- With good reason: có lý do chính đáng.
Thành ngữ liên quan
- To be rightly proud of something: hoàn toàn chính đáng khi tự hào về điều gì.
- She is rightly proud of her daughter's achievements. (Cô ấy hoàn toàn chính đáng khi tự hào về thành tích của con gái mình.)
phó từ
- phải, đúng, đúng đắn; có lý; công bằng