sprightly
/'spraitli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoạt bát, nhanh nhẹn, tràn đầy sức sống: Dùng để miêu tả một người, thường là lớn tuổi, có vẻ ngoài và cử chỉ nhanh nhảu, vui vẻ và tràn đầy năng lượng.
- Sinh động, vui tươi: Dùng để miêu tả một hoạt động, phong cách hoặc âm nhạc có nhịp điệu nhanh, vui vẻ và đầy hứng khởi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Despite her age, she has a sprightly step. (Dù đã lớn tuổi, bà ấy có bước đi rất nhanh nhẹn.)
- The music was sprightly and cheerful. (Âm nhạc thật sinh động và vui tươi.)
- He gave a sprightly performance on stage. (Anh ấy đã có một màn trình diễn hoạt bát trên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sprightly pace": tốc độ nhanh và hoạt bát.
- She walked at a sprightly pace. (Bà ấy đi bộ với tốc độ nhanh nhẹn.)
"sprightly manner": cách cư xử hoạt bát, vui vẻ.
- The old gentleman answered in a sprightly manner. (Vị quý ông lớn tuổi đã trả lời một cách rất hoạt bát.)
Biến thể và từ gần giống
- Sprightliness (danh từ): sự hoạt bát, sự nhanh nhẹn.
- Her sprightliness is contagious. (Sự hoạt bát của cô ấy thật dễ lây lan.)
Từ đồng nghĩa
- Lively: sống động, hoạt bát.
- Vivacious: sôi nổi, hoạt bát.
- Brisk: nhanh nhẹn, hối hả.
- Energetic: tràn đầy năng lượng.
Từ trái nghĩa
- Lethargic: uể oải, chậm chạp.
- Sluggish: ì ạch, chậm chạp.
- Listless: thờ ơ, thiếu sinh khí.
tính từ
- vui vẻ
- hoạt bát, nhanh nhảu