rights issue
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chào bán quyền mua cổ phiếu: "rights issue" là một đợt phát hành cổ phiếu mới dành riêng cho các cổ đông hiện hữu, cho phép họ mua cổ phiếu với giá ưu đãi (thường thấp hơn giá thị trường) dựa trên số cổ phiếu họ đang nắm giữ.
- Quyền ưu tiên mua cổ phần: Trong tài chính doanh nghiệp, "rights issue" còn được hiểu là quyền ưu tiên (subscription rights hoặc pre-emptive rights) mà cổ đông có để duy trì tỷ lệ sở hữu của mình trong công ty.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company announced a rights issue to raise capital for expansion. (Công ty đã công bố một đợt chào bán quyền mua cổ phiếu để huy động vốn mở rộng.)
- Shareholders can buy new shares at a discount through the rights issue. (Cổ đông có thể mua cổ phiếu mới với giá chiết khấu thông qua đợt chào bán quyền mua cổ phiếu.)
- The rights issue was fully subscribed by existing investors. (Đợt chào bán quyền mua cổ phiếu đã được các nhà đầu tư hiện hữu đăng ký mua hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to launch a rights issue": phát động một đợt chào bán quyền mua cổ phiếu.
- The board decided to launch a rights issue to reduce debt. (Hội đồng quản trị quyết định phát động một đợt chào bán quyền mua cổ phiếu để giảm nợ.)
"to take up one's rights": thực hiện quyền mua cổ phiếu trong đợt chào bán.
- Major shareholders are expected to take up their rights in full. (Các cổ đông lớn dự kiến sẽ thực hiện đầy đủ quyền mua của họ.)
"renounceable rights issue": đợt chào bán quyền mua cổ phiếu có thể chuyển nhượng (cổ đông có thể bán quyền mua cho người khác).
- In a renounceable rights issue, shareholders can sell their rights on the market. (Trong một đợt chào bán quyền mua cổ phiếu có thể chuyển nhượng, cổ đông có thể bán quyền mua của mình trên thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
Rights offering (n): hình thức chào bán quyền mua cổ phiếu (thường dùng thay thế cho "rights issue").
- The rights offering was oversubscribed by 150%. (Đợt chào bán quyền mua cổ phiếu đã được đăng ký mua vượt 150%.)
Rights (n, số nhiều): quyền mua cổ phiếu (trong ngữ cảnh này).
- The rights are trading at a premium on the stock exchange. (Các quyền mua cổ phiếu đang được giao dịch với giá cao hơn trên sàn chứng khoán.)
Từ đồng nghĩa
- Equity offering: chào bán cổ phiếu (nói chung, nhưng không nhất thiết dành riêng cho cổ đông hiện hữu).
- Pre-emptive issue: phát hành ưu đãi (nhấn mạnh quyền ưu tiên của cổ đông hiện hữu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Rights issue price: giá chào bán quyền mua cổ phiếu (giá ưu đãi).
- The rights issue price was set at a 20% discount to the market price. (Giá chào bán quyền mua cổ phiếu được đặt ở mức chiết khấu 20% so với giá thị trường.)
Rights issue ratio: tỷ lệ chào bán quyền mua cổ phiếu (ví dụ: 1 quyền mua cho 5 cổ phiếu nắm giữ).
- The rights issue ratio was 1 new share for every 5 existing shares. (Tỷ lệ chào bán quyền mua cổ phiếu là 1 cổ phiếu mới cho mỗi 5 cổ phiếu hiện hữu.)
Thành ngữ liên quan
- "to go to the market": huy động vốn từ thị trường (thường qua rights issue hoặc phát hành cổ phiếu).
- The company went to the market with a rights issue to fund its acquisition. (Công ty đã huy động vốn từ thị trường thông qua một đợt chào bán quyền mua cổ phiếu để tài trợ cho việc mua lại.)