rightwards
/'raitwədz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về phía bên phải: Di chuyển hoặc hướng theo chiều sang bên phải.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The arrow on the sign points rightwards. (Mũi tên trên biển báo chỉ về phía bên phải.)
- Please move the cursor rightwards to the next column. (Hãy di chuyển con trỏ về phía bên phải đến cột tiếp theo.)
- The graph shows a trend shifting rightwards over time. (Biểu đồ cho thấy xu hướng dịch chuyển về phía phải theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to extend rightwards": mở rộng về phía phải.
- The new highway will extend rightwards from the city center. (Đường cao tốc mới sẽ mở rộng về phía phải từ trung tâm thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Rightward (tính từ): thuộc về hoặc hướng sang bên phải.
- A rightward turn (Một lượt rẽ sang phải).
- Right (phó từ): ngay, đúng, hoặc về phía bên phải.
- Turn right at the corner. (Rẽ phải ở góc đường.)
Từ đồng nghĩa
- To the right: về phía bên phải.
- Rightward (khi dùng như phó từ).
Từ trái nghĩa
- Leftwards: về phía bên trái.