rigidement

Học thuật
Thân thiện
rigidement

Il applique rigidement les règles du jeu.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Một cách) cứng rắn, (một cách) nghiêm ngặt: Diễn tả việc thực hiện, tuân theo hoặc áp dụng một điều đó một cách chặt chẽ, không sự linh hoạt hay ngoại lệ.
    • (Một cách) cứng nhắc: Diễn tả thái độ, hành vi hoặc cách suy nghĩ khô khan, không khả năng thích ứng hoặc thay đổi.
Ví dụ sử dụng
  • (Các quy tắc an toàn phải được tuân thủ một cách nghiêm ngặt.)
  • (Anh ấy làm theo chỉ dẫn của cấp trên một cách cứng nhắc.)
  • (Vật liệu được gắn cứng vào kết cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'opposer rigidement à quelque chose": Phản đối một cách cứng rắn, kiên quyết điều đó.
    • Il s'oppose rigidement à toute modification du projet. (Ông ấy phản đối một cách cứng rắn mọi sự thay đổi đối với dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Rigide (tính từ): Cứng rắn, cứng nhắc, nghiêm khắc.
    • une règle rigide (một quy tắc cứng nhắc)
    • un père rigide (một người cha nghiêm khắc)
  • Rigidité (danh từ): Sự cứng rắn, tính cứng nhắc.
    • la rigidité des procédures (tính cứng nhắc của các thủ tục)
Từ đồng nghĩa
  • Strictement: Một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ.
  • Sévèrement: Một cách nghiêm khắc, khắt khe.
  • Inflexiblement: Một cách không khoan nhượng, cố định.
Từ trái nghĩa
  • Souplement: Một cách mềm dẻo, linh hoạt.
  • Flexiblement: Một cách linh động, uyển chuyển.
  • Lâchement: Một cách lỏng lẻo, không nghiêm túc.
rigidement

Il applique rigidement les règles du jeu.

phó từ
  1. (một cách) cứng rắn, (một cách) cứng nhắc
    • Appliquer rigidement une règle
      áp dụng cứng nhắc một quy tắc