rigidement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) cứng rắn, (một cách) nghiêm ngặt: Diễn tả việc thực hiện, tuân theo hoặc áp dụng một điều gì đó một cách chặt chẽ, không có sự linh hoạt hay ngoại lệ.
- (Một cách) cứng nhắc: Diễn tả thái độ, hành vi hoặc cách suy nghĩ khô khan, không có khả năng thích ứng hoặc thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- (Các quy tắc an toàn phải được tuân thủ một cách nghiêm ngặt.)
- (Anh ấy làm theo chỉ dẫn của cấp trên một cách cứng nhắc.)
- (Vật liệu được gắn cứng vào kết cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'opposer rigidement à quelque chose": Phản đối một cách cứng rắn, kiên quyết điều gì đó.
- Il s'oppose rigidement à toute modification du projet. (Ông ấy phản đối một cách cứng rắn mọi sự thay đổi đối với dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Rigide (tính từ): Cứng rắn, cứng nhắc, nghiêm khắc.
- une règle rigide (một quy tắc cứng nhắc)
- un père rigide (một người cha nghiêm khắc)
- Rigidité (danh từ): Sự cứng rắn, tính cứng nhắc.
- la rigidité des procédures (tính cứng nhắc của các thủ tục)
Từ đồng nghĩa
- Strictement: Một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ.
- Sévèrement: Một cách nghiêm khắc, khắt khe.
- Inflexiblement: Một cách không khoan nhượng, cố định.
Từ trái nghĩa
- Souplement: Một cách mềm dẻo, linh hoạt.
- Flexiblement: Một cách linh động, uyển chuyển.
- Lâchement: Một cách lỏng lẻo, không nghiêm túc.
phó từ
- (một cách) cứng rắn, (một cách) cứng nhắc
- Appliquer rigidement une règleáp dụng cứng nhắc một quy tắc