rigidness
Danh từ: "rigidness" chỉ hai khía cạnh chính: 1. Tính chất cứng nhắc, khó uốn cong: Đề cập đến đặc tính vật lý của một vật thể có độ cứng cao, khó bị bẻ cong hoặc biến dạng. 2. Tính nghiêm ngặt, khắt khe: Chỉ sự thiếu linh hoạt, cứng nhắc trong thái độ, quy tắc hoặc tư duy, thường mang nghĩa tiêu cực.
- (Tính cứng nhắc của dầm thép khiến nó trở nên lý tưởng cho cấu trúc chịu lực của cây cầu.)
- (Sự cứng nhắc của cô ấy trong việc tuân thủ lịch trình đã làm phiền đồng nghiệp, những người thích cách tiếp cận linh hoạt hơn.)
- "Rigidness of character": tính cách cứng nhắc, khó thay đổi.
- The rigidness of his character prevented him from adapting to new situations. (Tính cách cứng nhắc của anh ta ngăn cản anh ta thích nghi với các tình huống mới.)
- "Rigidness in rules": sự khắt khe trong các quy tắc.
- The rigidness in the company's dress code led to employee dissatisfaction. (Sự khắt khe trong quy định trang phục của công ty đã dẫn đến sự bất mãn của nhân viên.)
- Rigid (tính từ): cứng nhắc, khó uốn cong, hoặc nghiêm ngặt.
- The rigid material cannot be bent easily. (Vật liệu cứng nhắc này không thể bị bẻ cong dễ dàng.)
- Rigidity (danh từ): đồng nghĩa với rigidness, thường dùng phổ biến hơn trong văn viết.
- The rigidity of the system caused many errors. (Tính cứng nhắc của hệ thống đã gây ra nhiều lỗi.)
- Stiffness: độ cứng, sự cứng nhắc (về mặt vật lý).
- Inflexibility: sự thiếu linh hoạt, cứng nhắc (về thái độ hoặc quy tắc).
- Strictness: sự nghiêm ngặt, khắt khe (thường dùng trong quy tắc hoặc kỷ luật).
Không có cụm động từ trực tiếp với "rigidness", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Show rigidness: thể hiện sự cứng nhắc. - He showed rigidness in his refusal to compromise. (Anh ta thể hiện sự cứng nhắc trong việc từ chối thỏa hiệp.) - Overcome rigidness: vượt qua sự cứng nhắc. - The team worked hard to overcome the rigidness of the old procedures. (Nhóm đã làm việc chăm chỉ để vượt qua sự cứng nhắc của các quy trình cũ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "rigidness", nhưng có thể liên hệ với: - "Bent out of shape": bực mình vì cứng nhắc quá mức (không chính thức). - Don't get bent out of shape over the rigidness of the rules. (Đừng bực mình vì sự cứng nhắc của các quy tắc.)