frigidness

Noun
  1. sự thiếu nhiệt tình, thiếu tình cảm
  2. sự lạnh lẽo ,băng giá
  3. sự lạnh lẽo về khả năng tình dục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

frigidness
The frigidness of the air made our breath visible.