frigidness

Học thuật
Thân thiện
frigidness

The frigidness of the air made our breath visible.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lạnh lẽo, sự băng giá: Trạng thái lạnh lẽo về thể chất hoặc không khí.
    • Sự thiếu nhiệt tình, thiếu tình cảm: Thái độ lạnh nhạt, xa cách, thiếu sự ấm áp trong cảm xúc hoặc cách cư xử.
    • Sự lạnh lẽo về khả năng tình dục: Sự thiếu hứng thú hoặc không phản ứng tình dục, đặc biệt thường được nhắc đếnphụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The frigidness of the Arctic wind was unbearable. (Sự lạnh lẽo của gió Bắc Cực thật không thể chịu nổi.)
    • Her polite smile could not hide the emotional frigidness in her eyes. (Nụ cười lịch sự của ấy không thể che giấu được sự lạnh lẽo về cảm xúc trong ánh mắt.)
    • The doctor discussed possible causes for her sexual frigidness. (Bác sĩ đã thảo luận về các nguyên nhân có thể dẫn đến sự lạnh lẽo tình dục của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The frigidness of the reception": Sự đón tiếp lạnh nhạt, thiếu thân thiện.

    • He was taken aback by the frigidness of the reception from his new colleagues. (Anh ấy bị bất ngờ bởi sự đón tiếp lạnh nhạt từ những đồng nghiệp mới.)
  • "A frigidness of manner": Một thái độ, cử chỉ lạnh lùng.

    • Despite the warm room, a certain frigidness of manner made everyone feel uneasy. (Bất chấp căn phòng ấm áp, một thái độ lạnh lùng nào đó khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Frigid (adj): lạnh lẽo, băng giá; lạnh nhạt; lạnh lùng (về tình dục).

    • a frigid climate (một khí hậu lạnh giá)
    • a frigid response (một phản ứng lạnh nhạt)
  • Frigidity (n): (nghĩa tương tự như frigidness, thường dùng trong các văn bản y khoa hoặc học thuật hơn).

    • emotional frigidity (sự lạnh lẽo về cảm xúc)
Từ đồng nghĩa
  • Coldness: sự lạnh lẽo, sự lạnh nhạt.
  • Aloofness: sự xa cách, thờ ơ.
  • Indifference: sự thờ ơ, hờ hững.
  • Unresponsiveness: sự thiếu phản ứng, sự không đáp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'frigidness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'frigidness')

frigidness

The frigidness of the air made our breath visible.

Noun
  1. sự thiếu nhiệt tình, thiếu tình cảm
  2. sự lạnh lẽo ,băng giá
  3. sự lạnh lẽo về khả năng tình dục

Từ trái nghĩa