rigolard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (thông tục):
- Thích vui đùa, hay đùa, vui tính: Dùng để mô tả một người có tính cách hài hước, thích cười đùa và tạo ra bầu không khí vui vẻ.
Danh từ giống đực (thông tục):
- Người thích vui đùa, người hay đùa: Chỉ một người, thường là đàn ông, có bản tính vui vẻ, hay nói đùa và làm cho người khác cười.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un caractère très rigolard. (Anh ấy có tính cách rất vui tính.)
- C'est une soirée rigolarde. (Đó là một buổi tối vui vẻ, có nhiều tiếng cười.)
Danh từ:
- Mon voisin est un vrai rigolard. (Hàng xóm của tôi là một người rất thích đùa.)
- Les rigolards du bureau organisent toujours des blagues. (Những người hay đùa trong văn phòng luôn tổ chức các trò đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"air rigolard": vẻ mặt hài hước, tếu táo.
- Il a pris un air rigolard pour annoncer la nouvelle. (Anh ấy làm vẻ mặt hài hước để thông báo tin đó.)
"histoire rigolarde": câu chuyện cười, chuyện tiếu lâm.
- Il nous a raconté une histoire rigolarde. (Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện cười.)
Biến thể và từ gần giống
Rigoler (động từ, thông tục): cười, đùa giỡn.
- On a bien rigolé hier soir. (Tối qua chúng tôi đã cười đùa rất vui.)
Rigolade (danh từ giống cái, thông tục): trò đùa, sự vui đùa.
- Tout ça, c'est de la rigolade ! (Tất cả chuyện đó chỉ là trò đùa thôi!)
Rigolo/Rigolote (tính từ, thông tục): buồn cười, khôi hài, ngộ nghĩnh. (Lưu ý: "rigolo" là từ gần nghĩa nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "rigolard", vì "rigolard" nhấn mạnh hơn vào bản chất thích đùa của một người).
- C'est une histoire rigolote. (Đó là một câu chuyện buồn cười.)
Từ đồng nghĩa
- Plaisantin (danh từ): người hay đùa, người thích trêu chọc.
- Boute-en-train (danh từ): người vui tính, người làm cho cuộc vui thêm phần sôi động.
- Facétieux/Facétieuse (tính từ): hay đùa, tinh nghịch (mang sắc thái trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Sérieux/Sérieuse (tính từ): nghiêm túc.
- Morose (tính từ): u sầu, ảm đạm.
- Renfrogné (tính từ): cau có, nhăn nhó.
danh từ giống đực
- (thông tục) người thích vui đùa