rigorism

/'rigərizm/
Học thuật
Thân thiện
rigorism

A philosopher advocates for moral rigorism in his teachings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính nghiêm khắc, tính khắc khe: "Rigorism" chỉ sự tuân thủ một cách cứng nhắc không khoan nhượng các quy tắc, nguyên tắc, hoặc tiêu chuẩn đạo đức.
    • Chủ nghĩa khắc khổ: "Rigorism" còn một học thuyết hoặc thái độ ủng hộ việc áp dụng các quy tắc luân lý một cách nghiêm ngặt nhất, thường từ chối mọi ngoại lệ hoặc sự khoan hồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His rigorism in enforcing the rules made him unpopular among the students. (Tính khắc khe của anh ấy trong việc thực thi các quy tắc khiến anh không được học sinh yêu thích.)
    • The philosophical debate centered around the ethics of rigorism versus situational flexibility. (Cuộc tranh luận triết học tập trung vào đạo đức của chủ nghĩa khắc khổ so với tính linh hoạt tình huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moral rigorism": Chủ nghĩa khắc khe về mặt đạo đức, thường liên quan đến các hệ thống đạo đức tuyệt đối.
    • Kant's moral philosophy is sometimes criticized for its perceived rigorism. (Triết học đạo đức của Kant đôi khi bị chỉ trích chủ nghĩa khắc khe được cho của .)
Biến thể từ gần giống
  • Rigorist (danh từ): Người theo chủ nghĩa khắc khe, người tính khắc khổ.
    • He was known as a rigorist who never accepted any excuses. (Ông ấy được biết đến như một người khắc khổ, không bao giờ chấp nhận bất kỳ lý do nào.)
  • Rigorous (tính từ): Nghiêm ngặt, khắt khe, tỉ mỉ.
    • The training program is known for its rigorous standards. (Chương trình đào tạo được biết đến với các tiêu chuẩn nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Strictness: Sự nghiêm khắc.
  • Stringency: Tính nghiêm ngặt, khắt khe.
  • Austerity: Sự khắc khổ, sự khổ hạnh.
Từ trái nghĩa
  • Leniency: Sự khoan hồng, sự khoan dung.
  • Flexibility: Tính linh hoạt.
  • Laxity: Sự lỏng lẻo, sự dễ dãi.
rigorism

A philosopher advocates for moral rigorism in his teachings.

danh từ
  1. tính nghiêm khắc, tính khắc khe
  2. chủ nghĩa khắc khổ