rikiki

Học thuật
Thân thiện
rikiki

Un petit chien rikiki dort dans un panier.

Định nghĩa
  1. Tính từ không đổi:
    • Nhỏ xíu, tí hon: Từ lóng dùng để miêu tả một thứ đó kích thước rất nhỏ, không đáng kể.
    • Tầm thường, vô giá trị: Có thể dùng để chỉ một thứ đó không quan trọng, không giá trị hoặc tầm ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ không đổi:
    • J'ai acheté un appartement rikiki. (Tôi đã mua một căn hộ nhỏ xíu.)
    • Ne t'inquiète pas pour ce problème rikiki. (Đừng lo lắng về vấn đề tầm thường này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est du rikiki": Đóchuyện nhỏ, không đáng kể.
    • Tu stresses pour ça ? Mais c'est du rikiki ! (Cậu căng thẳng chuyện đó á? Nhưng chả là cả!)
Biến thể từ gần giống
  • Riquiqui (tính từ không đổi): Cách viết/variant khác của rikiki, cùng nghĩa.
    • Une voiture riquiqui. (Một chiếc xe hơi tí hon.)
Từ đồng nghĩa
  • Minuscule: cực kỳ nhỏ, tí hon.
  • Négligeable: không đáng kể, có thể bỏ qua.
  • Insignifiant: không quan trọng, vô nghĩa.
Từ trái nghĩa
  • Énorme: to lớn, khổng lồ.
  • Important: quan trọng.
  • Considérable: đáng kể.
rikiki

Un petit chien rikiki dort dans un panier.

tính từ không đổi
  1. như riquiqui