rikiki
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ không đổi:
- Nhỏ xíu, tí hon: Từ lóng dùng để miêu tả một thứ gì đó có kích thước rất nhỏ, không đáng kể.
- Tầm thường, vô giá trị: Có thể dùng để chỉ một thứ gì đó không quan trọng, không có giá trị hoặc tầm ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ không đổi:
- J'ai acheté un appartement rikiki. (Tôi đã mua một căn hộ nhỏ xíu.)
- Ne t'inquiète pas pour ce problème rikiki. (Đừng lo lắng về vấn đề tầm thường này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est du rikiki": Đó là chuyện nhỏ, không đáng kể.
- Tu stresses pour ça ? Mais c'est du rikiki ! (Cậu căng thẳng vì chuyện đó á? Nhưng nó chả là gì cả!)
Biến thể và từ gần giống
- Riquiqui (tính từ không đổi): Cách viết/variant khác của rikiki, cùng nghĩa.
- Une voiture riquiqui. (Một chiếc xe hơi tí hon.)
Từ đồng nghĩa
- Minuscule: cực kỳ nhỏ, tí hon.
- Négligeable: không đáng kể, có thể bỏ qua.
- Insignifiant: không quan trọng, vô nghĩa.
Từ trái nghĩa
- Énorme: to lớn, khổng lồ.
- Important: quan trọng.
- Considérable: đáng kể.