rimmel

Học thuật
Thân thiện
rimmel

Elle applique du rimmel sur ses cils.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuốc đánh lông mi: Một loại mỹ phẩm dạng lỏng, kem hoặc dạng sáp, thường chứa trong một ống nhỏ cọ, dùng để đậm, làm dài tạo độ cong cho lông mi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle achète un nouveau rimmel. ( ấy mua một tuýp thuốc đánh lông mi mới.)
    • Le rimmel waterproof résiste à l'eau. (Thuốc đánh lông mi chống thấm nước không bị trôi khi gặp nước.)
    • J'ai oublié d'appliquer du rimmel ce matin. (Tôi quên đánh thuốc lông mi sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mascara": Từ này đồng nghĩa với "rimmel" được sử dụng phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. "Rimmel" là tên thương hiệu đã trở thành tên chung cho sản phẩm.
    • Je préfère le mascara volumisant. (Tôi thích loại thuốc đánh lông mi tạo độ dày hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể ngữ pháp trực tiếp (như số nhiều, giống cái) cho danh từ này. Tuy nhiên, có thể đi kèm với các tính từ mô tả như (chống nước), (tạo độ dày), (kéo dài).
Từ đồng nghĩa
  • Mascara: Thuốc đánh lông mi. (Đâytừ được dùng phổ biến hơn "rimmel" trong ngôn ngữ hiện đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâydanh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rimmel" một cách đặc thù.
rimmel

Elle applique du rimmel sur ses cils.

danh từ giống đực
  1. thuốc đánh lông mi

Từ có nhắc đến "rimmel"