rimmel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuốc đánh lông mi: Một loại mỹ phẩm dạng lỏng, kem hoặc dạng sáp, thường chứa trong một ống nhỏ có cọ, dùng để tô đậm, làm dài và tạo độ cong cho lông mi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle achète un nouveau rimmel. (Cô ấy mua một tuýp thuốc đánh lông mi mới.)
- Le rimmel waterproof résiste à l'eau. (Thuốc đánh lông mi chống thấm nước không bị trôi khi gặp nước.)
- J'ai oublié d'appliquer du rimmel ce matin. (Tôi quên đánh thuốc lông mi sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mascara": Từ này đồng nghĩa với "rimmel" và được sử dụng phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. "Rimmel" là tên thương hiệu cũ đã trở thành tên chung cho sản phẩm.
- Je préfère le mascara volumisant. (Tôi thích loại thuốc đánh lông mi tạo độ dày hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể ngữ pháp trực tiếp (như số nhiều, giống cái) cho danh từ này. Tuy nhiên, nó có thể đi kèm với các tính từ mô tả như (chống nước), (tạo độ dày), (kéo dài).
Từ đồng nghĩa
- Mascara: Thuốc đánh lông mi. (Đây là từ được dùng phổ biến hơn "rimmel" trong ngôn ngữ hiện đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rimmel" một cách đặc thù.