rince-bouteilles

Học thuật
Thân thiện
rince-bouteilles

Un rince-bouteilles nettoie plusieurs bouteilles en verre à la fois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Máy súc chai: Một thiết bị hoặc máy móc dùng để rửa, làm sạch bên trong các chai lọ, đặc biệt là chai thủy tinh, thường được sử dụng trong các nhà máy sản xuất đồ uống, nhà bếp công nghiệp hoặc quy trình đóng chai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'usine a installé un nouveau rince-bouteilles automatique. (Nhà máy đã lắp đặt một máy súc chai tự động mới.)
    • Avant de les remplir, il faut passer les bouteilles au rince-bouteilles. (Trước khi đổ đầy, phải cho các chai qua máy súc chai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rince-bouteilles industriel": máy súc chai công nghiệp.
    • Cette brasserie utilise un rince-bouteilles industriel très performant. (Nhà máy bia này sử dụng một máy súc chai công nghiệp hiệu suất rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Rincer (động từ): súc, rửa, tráng.

    • Il faut rincer les bouteilles à l'eau chaude. (Phải tráng các chai bằng nước nóng.)
  • Laveuse de bouteilles (danh từ giống cái): máy rửa chai. (Từ đồng nghĩa mô tả).

  • Étiqueteuse-rinceuse (danh từ giống cái): máy dán nhãn súc chai. (Một loại máy kết hợp chức năng).
Từ đồng nghĩa
  • Machine à rincer les bouteilles: máy rửa chai. (Cụm từ mô tả cùng nghĩa).
  • Lave-bouteilles: máy rửa chai. (Từ ghép có nghĩa tương tự).
rince-bouteilles

Un rince-bouteilles nettoie plusieurs bouteilles en verre à la fois.

danh từ giống đực không đổi
  1. máy súc chai