rince-doigts

Học thuật
Thân thiện
rince-doigts

Un invité utilise le rince-doigts après avoir mangé des crevettes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, không đếm được:
    • Bát rửa tay: Một vật dụng (thườngmột bát nhỏ) chứa nước, thường thêm lát chanh hoặc hoa, được đưa cho thực khách để rửa đầu ngón tay sau khi ăn các món dễ làm dính tay như tôm, , ốc, hoặc thức ăn cầm tay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le serveur a apporté un rince-doigts après le plateau de fruits de mer. (Người phục vụ mang ra một bát rửa tay sau khi dọn món hải sản.)
    • Dans un repas formel, le rince-doigts est souvent présenté dans une petite coupe. (Trong một bữa ăn trang trọng, bát rửa tay thường được bày trong một chiếc tách nhỏ.)
    • Après avoir mangé des escargots, elle a utilisé l'eau du rince-doigts. (Sau khi ăn món ốc sên, ấy đã dùng nước từ bát rửa tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Présenter le rince-doigts": mang ra/giới thiệu bát rửa tay (một phần của nghi thức phục vụ trong các bữa ăn sang trọng).
    • Avant le dessert, on présente traditionnellement le rince-doigts. (Trước món tráng miệng, người ta thường mang bát rửa tay ra theo truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Bol à doigts: (cụm từ đồng nghĩa, ít dùng hơn) cũng có nghĩabát rửa tay.
  • Rince-bouche (danh từ giống đực): nước súc miệng (dùng sau bữa ăn, khác vớidùng để rửa tay).
Từ đồng nghĩa
  • Bol pour se laver les doigts: bát để rửa ngón tay (cách giải thích nghĩa).
  • Coupe à doigts: tách dùng cho ngón tay.
Lưu ý sử dụng
  • Từ nàydanh từ ghép, được tạo thành từ động từ "rincer" (rửa, tráng) danh từ "doigts" (ngón tay).
  • Đâymột vật dụng đặc trưng trong văn hóa ẩm thực Pháp các bữa tiệc trang trọng, thể hiện sự tinh tế chú ý đến vệ sinh trong khi ăn uống.
  • Thao tác sử dụng thườngnhúng đầu ngón tay vào nước trong bát, xoa nhẹ, sau đó lau khô bằng khăn ăn.
rince-doigts

Un invité utilise le rince-doigts après avoir mangé des crevettes.

danh từ giống đực không đổi
  1. bát rửa tay (đưa nước rửa đầu ngón tay cho khách sau khi ăn món tôm, ...)