rincette

Học thuật
Thân thiện
rincette

On prend une petite rincette après le repas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rượu tráng chén: Một lượng rượu nhỏ uống sau bữa ăn để "tráng" miệng, làm sạch vị giác. Cách dùng này mang tính chất thân mật, không trang trọng.
    • Rượu trắng: Trong ngôn ngữ thông tục, từ này còn được dùng để chỉ chung các loại rượu trắng mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Après le café, il a proposé une petite rincette de cognac. (Sau phê, anh ấy đề nghị một chút rượu cognac tráng chén.)
    • Les vieux du village aiment prendre une rincette en discutant. (Các cụ già trong làng thích uống một chút rượu trắng khi trò chuyện.)
    • "Tu veux une rincette ?" demanda-t-il en sortant une bouteille de calvados. ("Cậu muốn một chút rượu tráng miệng không?" anh ta hỏi khi lấy ra một chai rượu calvados.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật, suồng sã giữa bạn bè hoặc trong gia đình. không phù hợp với văn phong trang trọng hoặc văn viết chính thức.
  • Thường đi kèm với các tính từ như "petite" (nhỏ), "bonne" (ngon) để nhấn mạnh tính chất nhẹ nhàng, vui vẻ của hành động: , .
Biến thể từ gần giống
  • Rincer (động từ): có nghĩa gốc là "rửa", "tráng". "Rincette" là danh từ giảm nhẹ (diminutif) bắt nguồn từ động từ này, ám chỉ việc dùng rượu để "rửa" hoặc "tráng" miệng.
  • Digestif (danh từ giống đực): Từ trang trọng hơn, chỉ thức uống (thườngrượu mạnh) dùng sau bữa ăn để hỗ trợ tiêu hóa.
  • Pousse-café (danh từ giống đực): Từ thông tục khác, cũng có nghĩarượu uống sau phê, tương đương với "rincette".
Từ đồng nghĩa
  • Petit verre: Ly rượu nhỏ (cách nói chung chung).
  • Goutte: Giọt rượu (cách nói thân mật, thường chỉ rượu trắng).
  • Trou normand: Một ly rượu calvados uống giữa các món ăn trong một bữa tiệc thịnh soạn để "tạo khoảng trống" trong dạ dày (nghĩa đặc thù hơn).
Lưu ý
  • "Rincette" là một từ thuộc ngôn ngữ nói, đậm chất khẩu ngữ. thể hiện sự thân thiện thường gắn liền với văn hóa thưởng thức rượu một cách thoải mái, không câu nệ sau bữa ăn.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "rinçage" (danh từ giống đực) có nghĩahành động rửa, giặt (ví dụ: rinçage des cheveux - xả tóc).
rincette

On prend une petite rincette après le repas.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) rượu tráng chén
  2. (thông tục) rượu trắng