rinceuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy súc chai: Một thiết bị hoặc máy móc dùng để rửa, súc rửa bên trong các chai lọ, thường trong các quy trình công nghiệp hoặc thương mại như nhà máy bia, nhà máy nước giải khát hoặc nhà máy chế biến thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La rinceuse est essentielle dans cette brasserie. (Máy súc chai là thiết yếu trong nhà máy bia này.)
- Nous devons acheter une nouvelle rinceuse pour l'usine. (Chúng tôi cần mua một máy súc chai mới cho nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rinceuse automatique": máy súc chai tự động.
- La chaîne de production est équipée d'une rinceuse automatique. (Dây chuyền sản xuất được trang bị một máy súc chai tự động.)
Biến thể và từ gần giống
- Rincer (động từ): súc, rửa, tráng.
- Il faut rincer les bouteilles avant de les remplir. (Cần phải súc các chai trước khi đổ đầy.)
- Rinçage (danh từ giống đực): sự súc rửa, công đoạn tráng.
- Le rinçage est une étape importante. (Công đoạn tráng là một bước quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Laveuse de bouteilles: máy rửa chai (nhấn mạnh vào việc rửa tổng thể).
- Machine à rincer: máy để súc/rửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "rinceuse".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ "rinceuse".