rinforzando

Học thuật
Thân thiện
rinforzando

Le chef d'orchestre indique un rinforzando à la fin de la phrase musicale.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Âm nhạc):

    • Mạnh lên, được nhấn mạnh: Chỉ thị cho người biểu diễn tăng cường độ âm thanh một cách đột ngột rõ rệt tại một nốt nhạc hoặc một cụm nốt cụ thể. Sự tăng cường này thường ngắn gọn tính nhấn mạnh.
  2. Danh từ giống đực (Âm nhạc):

    • Nhịp mạnh lên, chỗ được nhấn mạnh: Chỉ bản thân hiệu ứng âm thanh hoặc đoạn nhạc được chơi với kỹ thuật tăng cường độ đột ngột này.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • La note finale doit être jouée rinforzando. (Nốt cuối cùng phải được chơi mạnh lên.)
    • Le chef d'orchestre a indiqué un passage rinforzando. (Người chỉ huy dàn nhạc đã chỉ định một đoạn mạnh lên.)
  • Danh từ:

    • Ce rinforzando sur le premier temps est très efficace. (Chỗ nhấn mạnh này vào phách đầu tiên rất hiệu quả.)
    • L'interprétation de ce rinforzando demande de la précision. (Việc thể hiện đoạn mạnh lên này đòi hỏi sự chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • hiệu viết tắt: Trong bản nhạc, "rinforzando" thường được viết tắt"rfz", "rf", hoặc "rinf." ngay phía trên hoặc dưới khuông nhạc tại nốt cần nhấn.

    • Regardez, il y a un rfz écrit ici. (Nhìn kìa, chữ rfz được viếtđây.)
  • Sự khác biệt với "crescendo": Trong khi "crescendo" chỉ sự tăng dần cường độ âm thanh qua một đoạn nhạc dài hơn, "rinforzando" thường ám chỉ sự nhấn mạnh đột ngột, mạnh mẽ ngắn gọn hơn, có thể chỉ trên một hợp âm hoặc một nốt.

Biến thể từ gần giống
  • Rinforzato (tính từ): Được tăng cường, được làm mạnh lên. Đâydạng tính từ của "rinforzando".
    • Un accord rinforzato. (Một hợp âm được nhấn mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sforzando (phó từ/ danh từ, viết tắt: sfz): Cũng có nghĩanhấn mạnh đột ngột, mạnh mẽ. "Sforzando" "rinforzando" thường được sử dụng thay thế cho nhau, mặc dù một số học giả cho rằng "sforzando" nhấn mạnh hơn vào sự bất ngờ sắc nét của âm thanh.
  • Accentué (tính từ/động từ): Được nhấn, trọng âm. Đâymột thuật ngữ chung hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột thuật ngữ âm nhạc chuyên ngành, không cụm động từ đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đâymột thuật ngữ âm nhạc chuyên ngành.)

rinforzando

Le chef d'orchestre indique un rinforzando à la fin de la phrase musicale.

phó từ
  1. (âm nhạc) mạnh lên
danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) nhịp mạnh lên