ring finger
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngón áp út: "ring finger" là ngón tay thứ ba (tính từ ngón cái), đặc biệt là ngón tay đeo nhẫn cưới ở bàn tay trái trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Tên gọi này bắt nguồn từ truyền thống đeo nhẫn cưới ở ngón này.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đeo nhẫn cưới ở ngón áp út.)
- (Chiếc nhẫn đính hôn lấp lánh trên ngón áp út bàn tay trái của cô ấy.)
- (Anh ấy cẩn thận đo kích cỡ ngón áp út của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The ring finger of the left hand": cụm từ nhấn mạnh vị trí cụ thể, thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc y học.
- In many cultures, the ring finger of the left hand is reserved for wedding rings. (Trong nhiều nền văn hóa, ngón áp út của bàn tay trái được dành riêng cho nhẫn cưới.)
- "Ring finger numbness": tình trạng tê ngón áp út, thường liên quan đến các vấn đề thần kinh.
- Prolonged typing may cause ring finger numbness. (Gõ phím kéo dài có thể gây tê ngón áp út.)
Biến thể và từ gần giống
- Áp út (n): từ Hán-Việt chỉ ngón tay đeo nhẫn, đồng nghĩa với "ring finger".
- Ngón áp út thường dài hơn ngón trỏ. (Ngón áp út thường dài hơn ngón trỏ.)
- Ngón đeo nhẫn (n): cách gọi mô tả trực tiếp, ít phổ biến hơn.
- Cô ấy đeo nhẫn ở ngón đeo nhẫn. (Cô ấy đeo nhẫn ở ngón đeo nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Ngón thứ ba: cách gọi theo số thứ tự, thường dùng trong giải phẫu học.
- Ngón thứ ba của bàn tay trái là ngón áp út. (Ngón thứ ba của bàn tay trái là ngón áp út.)
- Ngón đeo nhẫn: cách gọi dân dã, mô tả chức năng.
- Nhẫn cưới thường được đeo ở ngón đeo nhẫn. (Nhẫn cưới thường được đeo ở ngón đeo nhẫn.)
Thành ngữ liên quan
- "To have a ring on one's ring finger": đã kết hôn hoặc đính hôn.
- She finally has a ring on her ring finger after years of waiting. (Cuối cùng cô ấy cũng có nhẫn trên ngón áp út sau nhiều năm chờ đợi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "To put on a ring finger": đeo nhẫn vào ngón áp út.
- He gently put the wedding ring on her ring finger. (Anh ấy nhẹ nhàng đeo nhẫn cưới vào ngón áp út của cô ấy.)