ring-finger

/'riɳ'fiɳgə/
Học thuật
Thân thiện
ring-finger

She wears a gold wedding band on her ring-finger.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngón nhẫn: Tên gọi của ngón tay thứ trên bàn tay, tính từ ngón cái. Tên gọi này xuất phát từ phong tục đeo nhẫn, đặc biệt nhẫn cưới, trên ngón tay này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In many Western cultures, the wedding ring is worn on the ring-finger of the left hand. (Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, nhẫn cưới được đeo trên ngón nhẫn của bàn tay trái.)
    • She pointed to the ring-finger, indicating where the ring should go. ( ấy chỉ vào ngón nhẫn, cho biết nơi chiếc nhẫn nên được đeo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to slip a ring onto the ring-finger": đeo một chiếc nhẫn vào ngón nhẫn.
    • During the ceremony, he slipped the gold band onto her ring-finger. (Trong buổi lễ, anh ấy đeo chiếc nhẫn vàng vào ngón nhẫn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Ring finger (n): Cách viết khác (không dấu gạch nối) của "ring-finger", cùng nghĩa.
  • Fourth finger (n): Ngón thứ (cách gọi dựa theo vị trí, thường chỉ ngón nhẫn).
  • Annular finger (n): Ngón nhẫn (tên gọi mang tính giải phẫu học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Từ đồng nghĩa
  • Ngón đeo nhẫn: Cách gọi khác bằng tiếng Việt, nhấn mạnh chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho danh từ "ring-finger")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng danh từ "ring-finger")

ring-finger

She wears a gold wedding band on her ring-finger.

danh từ
  1. ngón nhẫn (ngón tay)