ring-a-rosy

Định nghĩa

Danh từ:
- Trò chơi trẻ em: "ring-a-rosy" một trò chơi dân gian dành cho trẻ em, trong đó những người chơi nắm tay nhau tạo thành vòng tròn nhảy múa xung quanh. Khi tín hiệu (thường cuối bài hát), tất cả cùng ngồi xổm xuống. Trò chơi này thường đi kèm với một bài hát đồng dao.

dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ đang chơi trò ring-a-rosy trong công viên.)
  • (Ring-a-rosy một trò chơi đơn giản vui nhộn dành cho trẻ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play ring-a-rosy": chơi trò ring-a-rosy.
    • We used to play ring-a-rosy during recess. (Chúng tôi từng chơi trò ring-a-rosy trong giờ giải lao.)
Biến thể từ gần giống
  • Ring-around-the-rosy (danh từ): một tên gọi khác của cùng trò chơi này.
    • Ring-around-the-rosy is also known as ring-a-rosy. (Ring-around-the-rosy còn được gọi là ring-a-rosy.)
Từ đồng nghĩa
  • Children's circle game: trò chơi vòng tròn của trẻ em.
  • Singing game: trò chơi kết hợp hát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù, nhưng có thể dùng:
    • Join in: tham gia vào.
      • The teacher told the kids to join in ring-a-rosy. ( giáo bảo bọn trẻ tham gia trò ring-a-rosy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ring-a-rosy".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ring-a-rosy
Children hold hands and dance in a circle playing ring-a-rosy.