rancorous

/'ræɳkərəs/
Học thuật
Thân thiện
rancorous

A rancorous neighbor glared across the fence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy thù hận, đầy ác cảm: Miêu tả một người, thái độ, hoặc bầu không khí chứa đầy sự oán giận, hằn học lâu dài sâu sắc.
    • Hay hiềm thù, hay thù oán: Miêu tả bản chất của một người dễ nuôi dưỡng biểu lộ lòng thù hận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The debate became increasingly rancorous. (Cuộc tranh luận ngày càng trở nên đầy thù hận.)
    • He wrote a rancorous letter to his former employer. (Anh ấy đã viết một bức thư đầy ác ý gửi cho ông chủ của mình.)
    • Their relationship ended in a rancorous dispute. (Mối quan hệ của họ kết thúc trong một cuộc tranh cãi đầy hằn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rancorous envy": sự ghen tị đầy thù hận.

    • The novel explores the theme of rancorous envy within the family. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề lòng ghen tị đầy thù hận trong gia đình.)
  • "rancorous atmosphere": bầu không khí đầy thù địch.

    • A rancorous atmosphere pervaded the office after the layoffs. (Một bầu không khí đầy thù địch bao trùm văn phòng sau đợt sa thải.)
Biến thể từ gần giống
  • Rancor (danh từ): lòng thù hận, sự hằn học sâu sắc.

    • She spoke without a trace of rancor. ( ấy nói chuyện không một chút thù hận nào.)
  • Rancorously (trạng từ): một cách đầy thù hận.

    • The two politicians argued rancorously. (Hai chính trị gia tranh luận một cách đầy thù địch.)
Từ đồng nghĩa
  • Bitter: đắng cay, hằn học.
  • Spiteful: ác ý, hiểm độc.
  • Vindictive: hay thù hằn, trả thù.
  • Malicious: ác tâm, hiểm ác.
Từ trái nghĩa
  • Forgiving: khoan dung, tha thứ.
  • Benevolent: nhân từ, tốt bụng.
  • Amiable: thân thiện, dễ mến.
  • Friendly: thân thiện.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành vi hoặc lời nói "rancorous" thường được miêu tả trực tiếp.)

rancorous

A rancorous neighbor glared across the fence.

tính từ
  1. hay hiềm thù, hay thù oán; đầy ác ý

Từ tương tự