ring-bolt

/'riɳboult/
Học thuật
Thân thiện
ring-bolt

A sailor secures a rope to a ring-bolt on the deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Chốt vòng (để buộc dây): Một loại phụ kiện kim loại, thường bằng thép, bao gồm một vòng tròn (ring) được gắn cố định vào một chốt hoặc bu lông (bolt). được gắn chắc chắn vào boong tàu, bến cảng, hoặc các kết cấu khác để buộc dây thừng, dây cáp (như dây neo, dây kéo) nhằm cố định tàu thuyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor secured the mooring line to the ring-bolt on the dock. (Thủy thủ buộc chặt dây cột tàu vào chốt vòng trên bến tàu.)
    • We need to check the rust on all the ring-bolts before departure. (Chúng ta cần kiểm tra rỉ sét trên tất cả các chốt vòng trước khi khởi hành.)
    • The ring-bolt is an essential fitting for anchoring small boats. (Chốt vòng một phụ kiện thiết yếu để neo các thuyền nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be secured to a ring-bolt": được buộc chặt vào một chốt vòng.
    • The safety line must be secured to a ring-bolt at all times. (Dây an toàn phải được buộc chặt vào một chốt vòng mọi lúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bolt (n): Bu lông, chốt.
  • Cleat (n): Cọc bích (một loại phụ kiện khác trên tàu để buộc dây, thường hình chữ nhật với hai sừng).
  • Bollard (n): Cọc neo (cột ngắn, chắc chắn trên bến để buộc dây tàu).
Từ đồng nghĩa
  • Mooring ring: Vòng neo.
  • Eye bolt: Bu lông mắt (một loại bu lông đầu hình vòng tròn, công dụng tương tự).
ring-bolt

A sailor secures a rope to a ring-bolt on the deck.

danh từ
  1. (hàng hải) chốt vòng (để buộc dây)