ring-case

/'riɳkeis/
Học thuật
Thân thiện
ring-case

A jeweler places a diamond ring into a velvet ring-case.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp đựng nhẫn: Một vật dụng nhỏ, thường một chiếc hộp, được thiết kế đặc biệt để cất giữ bảo vệ một hoặc nhiều chiếc nhẫn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She keeps her grandmother's wedding ring in a velvet ring-case. ( ấy cất chiếc nhẫn cưới của mình trong một hộp đựng nhẫn bằng nhung.)
    • The jeweler presented the diamond ring in an elegant leather ring-case. (Người thợ kim hoàn trình bày chiếc nhẫn kim cương trong một hộp đựng nhẫn bằng da lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in its original ring-case": trong hộp đựng nhẫn gốc của .
    • The antique ring is more valuable when sold in its original ring-case. (Chiếc nhẫn cổ giá trị hơn khi được bán kèm hộp đựng nhẫn gốc của .)
Biến thể từ gần giống
  • Jewelry box (n): hộp đựng trang sức (nói chung, có thể đựng nhiều loại trang sức khác nhau, không chỉ nhẫn).
  • Ring box (n): hộp nhẫn (từ đồng nghĩa phổ biến với "ring-case").
Từ đồng nghĩa
  • Ring box: hộp nhẫn.
  • Ring holder: giá đỡ nhẫn, vật giữ nhẫn (có thể một vật để trưng bày hơn để cất giữ).
ring-case

A jeweler places a diamond ring into a velvet ring-case.

danh từ
  1. hộp đựng nhẫn