ring-dove

/'riɳdʌv/
Học thuật
Thân thiện
ring-dove

A ring-dove coos softly from a branch in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Động vật học) Chim cu, bồ câu rừng: Một loài chim thuộc họ bồ câu, thường màu xám hoặc nâu, sống trong rừng hoặc các khu vực nhiều cây cối. Tên gọi này thường dùng để chỉ các loài chim cu vòng màu sáng quanh cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gentle cooing of the ring-dove could be heard in the forest. (Tiếng êm ái của chim cu có thể được nghe thấy trong rừng.)
    • We spotted a ring-dove perched on an oak branch. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim cu đậu trên cành cây sồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as gentle as a ring-dove": hiền lành, dịu dàng như chim cu (một cách so sánh).
    • Despite his strong appearance, his nature is as gentle as a ring-dove. ( vẻ ngoài mạnh mẽ, bản tính anh ấy hiền lành như chim cu.)
Biến thể từ gần giống
  • Wood pigeon: (danh từ) bồ câu gỗ, một tên gọi khác cho một số loài chim cu sống trong rừng.
  • Stock dove: (danh từ) một loài chim cu khác kích thước tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Wood pigeon: bồ câu gỗ.
  • Cushat (từ cổ, chủ yếu dùng trong thơ ca): chim cu.
ring-dove

A ring-dove coos softly from a branch in the forest.

danh từ
  1. (động vật học) bồ câu rừng
  2. chim cu