ring-fence

/'riɳfens/
Học thuật
Thân thiện
ring-fence

A farmer builds a strong ring-fence around the vegetable garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hàng rào kín, hàng rào bảo vệ: Một rào cản hoặc biện pháp được tạo ra để bảo vệ một cái đó, đặc biệt tiền hoặc tài nguyên, khỏi bị sử dụng cho mục đích khác hoặc bị mất đi.
    • Sự bảo vệ chặt chẽ: Tình trạng được bảo vệ một cách an toàn riêng biệt.
  2. Động từ:

    • Bao quanh bằng hàng rào bảo vệ, bảo vệ chặt chẽ: Hành động tách biệt bảo vệ một khoản tiền, tài sản hoặc hoạt động cụ thể để đảm bảo chỉ được sử dụng cho một mục đích đã định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The government created a financial ring-fence around the healthcare budget. (Chính phủ đã tạo ra một hàng rào bảo vệ tài chính xung quanh ngân sách y tế.)
    • The fund operates under a strict ring-fence. (Quỹ này hoạt động dưới một hàng rào bảo vệ nghiêm ngặt.)
  • Động từ:

    • We must ring-fence these funds for educational projects only. (Chúng ta phải bảo vệ chặt chẽ số tiền này chỉ dành cho các dự án giáo dục.)
    • The new regulations ring-fence customer deposits from risky investments. (Các quy định mới bảo vệ chặt chẽ tiền gửi của khách hàng khỏi các khoản đầu mạo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put a ring-fence around something": thiết lập sự bảo vệ chặt chẽ xung quanh một thứ đó.

    • The company put a ring-fence around its intellectual property. (Công ty đã thiết lập một hàng rào bảo vệ chặt chẽ xung quanh tài sản trí tuệ của mình.)
  • "ring-fenced assets/accounts": tài sản/tài khoản được bảo vệ chuyên biệt.

    • The pension money is kept in ring-fenced accounts. (Tiền lương hưu được giữ trong các tài khoản được bảo vệ chuyên biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ring-fencing (danh động từ): hành động bảo vệ chặt chẽ, sự thiết lập hàng rào bảo vệ.
    • The ring-fencing of public funds is essential for transparency. (Việc bảo vệ chặt chẽ các quỹ công điều cần thiết cho tính minh bạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Protect (động từ): bảo vệ.
  • Safeguard (động từ/danh từ): bảo vệ, biện pháp bảo vệ.
  • Cordon off (cụm động từ): khoanh vùng, ngăn cách (theo nghĩa đen, thường dùng cho khu vực vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp nào với "ring-fence" ngoài chính được sử dụng như một động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ring-fence".)

ring-fence

A farmer builds a strong ring-fence around the vegetable garden.

danh từ
  1. hàng rào kín (xung quanh cái ...)