ring-master
/'riɳ,mɑ:stə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chỉ đạo biểu diễn (xiếc): "ring-master" là người điều khiển và dẫn dắt toàn bộ buổi biểu diễn xiếc trong rạp, thường đứng ở khu vực trung tâm (vòng tròn) để giới thiệu các tiết mục và phối hợp các diễn viên, động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ring-master announced the next act with great enthusiasm. (Người chỉ đạo biểu diễn thông báo tiết mục tiếp theo với sự nhiệt tình lớn.)
- All eyes in the circus tent were on the ring-master. (Mọi ánh mắt trong lều xiếc đều đổ dồn vào người chỉ đạo biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play the ring-master": đóng vai trò người điều phối, chỉ đạo một sự kiện phức tạp hoặc hỗn loạn (dùng theo nghĩa ẩn dụ).
- During the crisis, the CEO had to play the ring-master to coordinate all departments. (Trong cuộc khủng hoảng, Giám đốc điều hành phải đóng vai trò người chỉ đạo để phối hợp tất cả các phòng ban.)
Biến thể và từ gần giống
- Ringmaster (n): cách viết khác (không có dấu gạch nối) của cùng một từ.
- The ringmaster wore a traditional red coat. (Người chỉ đạo biểu diễn mặc một chiếc áo khoác đỏ truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Master of ceremonies (MC): người dẫn chương trình (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong xiếc).
- Showman: người biểu diễn, người tổ chức chương trình giải trí.
Thành ngữ liên quan
- To be the ring-master of one's own fate: là người làm chủ vận mệnh của chính mình (thành ngữ ẩn dụ).
- He believes in being the ring-master of his own fate. (Anh ấy tin vào việc làm chủ vận mệnh của chính mình.)
danh từ
- người chỉ đạo biểu diễn (xiếc)