ring-necked

/'riɳnekt/
Học thuật
Thân thiện
ring-necked

A ring-necked pheasant stands in a grassy field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khoangcổ: Dùng để mô tả một loài động vật, đặc biệt chim, một vòng, dải hoặc khoang màu sắc khác biệt xung quanh cổ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ring-necked pheasant is a common game bird. (Chim trĩ khoangcổ một loài chim săn phổ biến.)
    • We spotted a ring-necked duck on the lake. (Chúng tôi nhìn thấy một con vịt khoangcổ trên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ring-necked" as a species identifier: Thuật ngữ này thường được dùng như một phần của tên gọi chính thức để phân loại các loài chim hoặc động vật đặc điểm này.
    • The Ring-necked Parakeet has become an invasive species in some European cities. (Loài vẹt khoangcổ đã trở thành loài xâm lấnmột số thành phố châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ring-neck (danh từ, ít phổ biến hơn): Có thể dùng để chỉ một cá thể khoang cổ.
    • That pheasant is a beautiful ring-neck. (Con chim trĩ đó một cá thể khoang cổ đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Collared: cổ áo, vòng cổ (thường dùng cho chó mèo hoặc trong mô tả chung, ít đặc trưng cho chim hơn).
  • Banded: dải màu (có thể dùng cho các bộ phận khác ngoài cổ).
Lưu ý
  • Từ này hầu như chỉ được sử dụng như một tính từ ghép trong tên gọi các loài động vật, chủ yếu chim ( dụ: ring-necked pheasant, ring-necked snake). hiếm khi được dùng độc lập.
ring-necked

A ring-necked pheasant stands in a grassy field.

tính từ
  1. khoangcổ