ring-net

/'riɳnet/
Học thuật
Thân thiện
ring-net

A fisherman uses a ring-net to catch salmon in the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưới, vợt (dùng để bắt hồi hoặc bắt bướm): "ring-net" một loại dụng cụ bắt hình dạng như một chiếc lưới hoặc vợt, thường một cái khung hình tròn một túi lưới gắn vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fisherman used a ring-net to catch salmon in the river. (Người ngư dân dùng một chiếc lưới vòng để bắt hồi trên sông.)
    • Children often use a ring-net to catch butterflies in the garden. (Trẻ em thường dùng vợt để bắt bướm trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cast a ring-net": quăng, thả lưới vòng.
    • He skillfully cast the ring-net into the shallow water. (Anh ấy khéo léo quăng chiếc lưới vòng xuống vùng nước nông.)
Biến thể từ gần giống
  • Fishing net (n): lưới đánh cá (nói chung).
  • Butterfly net (n): vợt bắt bướm.
  • Hand net (n): lưới cầm tay.
Từ đồng nghĩa
  • Dip net: lưới vớt (thường cán dài).
  • Scoop net: vợt, lưới vợt.
ring-net

A fisherman uses a ring-net to catch salmon in the river.

danh từ
  1. lưới, vợt (bắt hồi, bắt bướm)