ringleader

/'riɳ,li:də/
Học thuật
Thân thiện
ringleader

The ringleader gave orders to the other children from the top of the hill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu sỏ, kẻ cầm đầu: Chỉ người lãnh đạo hoặc tổ chức một nhóm người, đặc biệt trong các hoạt động bất hợp pháp, phiền toái hoặc chống đối.
    • Kẻ chủ mưu: Người khởi xướng điều khiển một kế hoạch, thường một kế hoạch xấu.
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ cầm đầu của đường dây buôn lậu.)
  • (Hắn bị xác định kẻ cầm đầu cuộc bạo loạn trong nhà tù.)
  • (Giáo viên muốn biết ai kẻ chủ mưu đằng sau trò đùa đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, được dùng để chỉ kẻ cầm đầu trong các hoạt động phạm pháp, bạo loạn, trò nghịch ngợm tổ chức hoặc các âm mưu.
  • Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức (báo chí, tòa án) không chính thức.
Biến thể từ gần giống
  • Leader (n): Người lãnh đạo. (Từ trung tính, có thể dùng cho cả hoạt động tích cực tiêu cực).
  • Mastermind (n): Người vạch kế hoạch, chủ mưu. (Nhấn mạnh vào trí tuệ việc lên kế hoạch hơn vai trò lãnh đạo công khai).
  • Instigator (n): Kẻ xúi giục, kẻ khởi xướng. (Nhấn mạnh vào việc bắt đầu một hành động, thường xấu).
Từ đồng nghĩa
  • Chủ mưu, kẻ cầm đầu, thủ lĩnh (trong ngữ cảnh tiêu cực), kẻ đứng đầu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "ringleader". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm như "the alleged ringleader" (kẻ bị cho cầm đầu) hoặc "to be the ringleader" ( kẻ cầm đầu).
ringleader

The ringleader gave orders to the other children from the top of the hill.

danh từ
  1. đầu sỏ (cuộc bạo động...)

Từ có nhắc đến "ringleader"